把 nâng cao bất thường (把他个/把人) — Ngữ pháp HSK 7-9
把 nâng cao bất thường (把他个/把人) (HSK 7-9)
「把」字句的特殊用法
Cấu trúc: 把 + 他/我/你 + 个 + N / 把 + 人称 (bǎ + tā/wǒ/nǐ + ge + N)
Ở cấp HSK 1-6, người học đã quen thuộc với câu chữ 把 cơ bản: 把 + tân ngữ xác định + V + bổ ngữ kết quả/cách thức.
Ở cấp HSK 1-6, người học đã quen thuộc với câu chữ 把 cơ bản: 把 + tân ngữ xác định + V + bổ ngữ kết quả/cách thức. Tuy nhiên, tiếng Hán hiện đại còn có những cách dùng 把 đặc biệt mà HSK 7-9 cần nắm: (1) 把 + đại từ nhân xưng + 个 + N: 把我个人, 把他个孩子- tăng sắc thái cảm thán, biểu lộ sự ngạc nhiên/bất bình về tình trạng người đó rơi vào; (2) 把 + người + V得 + bổ ngữ trạng thái mạnh: nhấn mạnh tình trạng/cảm xúc của người chịu tác động, ví dụ: 把他高兴得跳起来, 把她吓得脸都白了, 把我累得不行 - khác câu 把 thông thường ở chỗ tân ngữ là người chứ không phải vật, và bổ ngữ là cảm xúc/trạng thái sinh lý; (3) 把 dùng với danh từ trừu tượng tạo cảm giác chủ động xử lý: 把这个问题解决掉, 把那段历史翻过去. Sắc thái: cách dùng nâng cao này thường mang khẩu khí cảm thán, nhấn mạnh kết quả/tình trạng tác động lên người. So với HSK 5-6, ở đây 把 không chỉ xử lý vật mà tác động trực tiếp đến cảm xúc/trạng thái con người, thường gặp trong văn miêu tả văn học, tiểu thuyết, văn nói biểu cảm.
Ví dụ
- 这件事把我个人忙得团团转。 (Zhè jiàn shì bǎ wǒ ge rén máng de tuántuán zhuàn.) — Việc này khiến cho tôi bận quay cuồng.
- 他这样一闹,把个家搞得鸡飞狗跳。 (Tā zhèyàng yī nào, bǎ ge jiā gǎo de jīfēigǒutiào.) — Anh ta làm ầm lên thế, làm cho cả nhà náo loạn.
- 这个消息把他高兴得跳了起来。 (Zhège xiāoxi bǎ tā gāoxìng de tiàole qǐlái.) — Tin tức này làm cho anh ấy vui đến nỗi nhảy lên.
- 一句话把她说得脸红到了脖子根儿。 (Yī jù huà bǎ tā shuō de liǎn hóng dào le bózi gēnr.) — Một câu nói làm cho cô ấy đỏ mặt đến tận gáy.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards