Ngữ pháp HSK 3.0 đầy đủ — 269 điểm ngữ pháp có giải thích tiếng Việt
Toàn bộ 269 điểm ngữ pháp HSK 3.0 — từ HSK 1 đến HSK 7-9
Danh sách đầy đủ các điểm ngữ pháp chuẩn HSK 3.0, mỗi điểm kèm cấu trúc, giải thích tiếng Việt và ví dụ. Luyện tập với đề thi thử HSK online và flashcards miễn phí tại AOEC.
Ngữ pháp HSK 1 (30 điểm)
- Câu khẳng định với 是 (shì) - Là — 主语 + 是 + 宾语
- Câu phủ định với 不 (bù) - Không — 主语 + 不 + 动词/形容词
- Phủ định với 没(有) (méi yǒu) - Chưa / Không có — 主语 + 没(有) + 动词/宾语
- Câu hỏi với 吗 (ma) - À? Không? — 陈述句 + 吗?
- Câu hỏi với 什么 (shénme) - Cái gì — 主语 + 动词 + 什么?
- Câu hỏi với 谁 (shéi/shuí) - Ai — 谁 + 动词 + 宾语? / 主语 + 动词 + 谁?
- Câu hỏi với 哪 (nǎ) và 哪儿 (nǎr) - Nào / Ở đâu — 哪 + 量词 + 名词? / 在 + 哪儿?
- Câu hỏi với 几 (jǐ) và 多少 (duōshao) - Mấy / Bao nhiêu — 几 + 量词 + 名词? / 多少 + (量词) + 名词?
- Trợ từ 的 (de) - Của — 名词/代词 + 的 + 名词
- Lượng từ 个 (gè) - Cái / Người — 数词 + 个 + 名词
- Lượng từ 本 (běn) - Quyển (sách) — 数词 + 本 + 书/杂志/词典
- Lượng từ 口 (kǒu) - Người (trong gia đình) — 数词 + 口 + 人
- Phó từ 也 (yě) - Cũng — 主语 + 也 + 动词/形容词
- Phó từ 都 (dōu) - Đều / Tất cả — 主语(复数) + 都 + 动词/形容词
- Phó từ 很 (hěn) - Rất — 主语 + 很 + 形容词
- Động từ 有 (yǒu) - Có — 主语 + 有 + 宾语 / 处所 + 有 + 名词
- Giới từ/động từ 在 (zài) - Ở / Tại — 主语 + 在 + 处所
- Động từ tình thái 想 (xiǎng) - Muốn — 主语 + 想 + 动词 + 宾语
- Động từ tình thái 会 / 能 / 可以 - Có thể / Biết — 主语 + 会/能/可以 + 动词
- Số đếm từ 0 đến 100 (1-100) — 数字组合规则
- Cách nói ngày, tháng, thứ trong tuần — X 年 X 月 X 日/号 + 星期 X
- Cách nói giờ với 点 (diǎn) và 分 (fēn) — X 点 X 分 / X 点半 / 差 X 分 X 点
- Trợ từ ngữ khí 吧 (ba) - Đề nghị / Đoán — 句子 + 吧
- Trợ từ ngữ khí 呢 (ne) - Còn... thì sao? — 名词/代词 + 呢?
- Động từ 喜欢 (xǐhuan) - Thích — 主语 + 喜欢 + 名词/动词短语
- Động từ 来 (lái) và 去 (qù) - Đến / Đi — 主语 + 来/去 + (处所/动词)
- Đại từ nhân xưng (我, 你, 他, 她, 它...) — 我/你/他/她 + 们 → 复数
- Câu lệnh và lời mời lịch sự với 请 (qǐng) — 请 + 动词 / 请 + 主语 + 动词
- Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà) - Này / Kia — 这/那 + (量词) + (名词)
- Trợ từ 了 (le) - Hoàn thành / Thay đổi — 动词 + 了 + (宾语) / 句子 + 了
Ngữ pháp HSK 2 (32 điểm)
- Trợ từ 了 chỉ hành động hoàn thành — 主语 + 动词 + 了 + (宾语)
- Trợ từ 了 chỉ sự thay đổi trạng thái — 句子 + 了
- Trợ từ 过 chỉ kinh nghiệm — 主语 + 动词 + 过 + (宾语)
- Cấu trúc 正在/在 chỉ hành động đang tiếp diễn — 主语 + 正在/在 + 动词 + (宾语) + (呢)
- Câu so sánh với 比 — A + 比 + B + 形容词 + (差量)
- Phân biệt 一点儿 và 有点儿 — 有点儿 + 形容词 (tiêu cực) / 形容词 + 一点儿
- Động từ 觉得 - cảm thấy/cho rằng — 主语 + 觉得 + 句子
- Giới từ 离 - khoảng cách — A + 离 + B + 远/近/距离
- Cấu trúc 从...到... - từ...đến... — 从 + A + 到 + B
- Giới từ 跟 và 和 - cùng/với — 主语 + 跟/和 + 对象 + 动词
- Giới từ 给 - cho/tặng — 主语 + 给 + 对象 + 动词 + 宾语
- Giới từ 对 - đối với — 主语 + 对 + 对象 + 形容词/动词
- Cấu trúc 因为...所以... - vì...nên... — 因为 + 原因, 所以 + 结果
- Cấu trúc 虽然...但是... - tuy...nhưng... — 虽然 + 句子, 但是 + 句子
- Câu kiêm ngữ với 让 - bảo/để — 主语1 + 让 + 主语2 + 动词 + (宾语)
- Động từ 帮 - giúp đỡ — 主语 + 帮 + 对象 + 动词 + (宾语)
- Động từ tình thái 应该 - nên — 主语 + 应该 + 动词 + (宾语)
- Động từ tình thái 可以 - có thể/được phép — 主语 + 可以 + 动词 + (宾语)
- Động từ tình thái 会 - biết/sẽ — 主语 + 会 + 动词 + (宾语)
- Trợ từ 着 - chỉ trạng thái duy trì — 动词 + 着 + (宾语)
- Cấu trúc động từ + 一下 - làm một chút — 动词 + 一下
- Lượng từ thường gặp HSK 2: 块, 件, 张, 双, 杯, 瓶 — 数词 + 量词 + 名词
- Bổ ngữ xu hướng 起来 - bắt đầu/lên — 动词/形容词 + 起来
- Động từ 开始 và 结束 — 主语 + 开始/结束 + 动词/名词
- Phân biệt phó từ 又 và 再 — 又 + 动词 (đã lặp) / 再 + 动词 (sẽ lặp)
- Phân biệt phó từ 还 và 也 — 主语 + 还/也 + 动词
- Phó từ tần suất: 常常, 经常, 总是, 有时候 — 主语 + 频率副词 + 动词
- Bổ ngữ thời lượng — 动词 + (了) + 时间 + (宾语)
- Động từ ly hợp — 动 + 修饰语 + 宾
- Cấu trúc 是...的 nhấn mạnh — 主语 + 是 + 强调部分 + 动词 + 的
- Câu chữ 把 cơ bản — 主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 其他成分
- Bổ ngữ kết quả cơ bản — 动词 + 结果补语 + (了)
Ngữ pháp HSK 3 (37 điểm)
- Câu chữ 把 (bǎ) cơ bản — 主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 其他成分
- Câu chữ 把 với bổ ngữ kết quả — 主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 结果补语 + 了
- Câu bị động với 被 (bèi) — 受事 + 被 + (施事) + 动词 + 其他成分
- Bổ ngữ kết quả 完 (wán) — 动词 + 完 + (了/宾语)
- Bổ ngữ kết quả 见 (jiàn) — 看/听/闻 + 见 + (宾语)
- Bổ ngữ kết quả 懂 (dǒng) — 听/看/读 + 懂 + (宾语)
- Bổ ngữ kết quả 错 (cuò) và 对 (duì) — 动词 + 错/对 + (了)
- Bổ ngữ xu hướng 出来 (chūlái) — 动词 + 出来
- Bổ ngữ xu hướng 起来 (qǐlái) — 动词/形容词 + 起来
- Bổ ngữ xu hướng 下去 (xiàqù) — 动词 + 下去
- Bổ ngữ trình độ với 得 (de) — 动词/形容词 + 得 + 补语
- Bổ ngữ khả năng 得了/不了 (deliǎo/buliǎo) — 动词 + 得了/不了
- Cấu trúc 越来越 (yuèláiyuè) — 主语 + 越来越 + 形容词/动词
- Cấu trúc 越...越... (yuè...yuè...) — 越 + A + 越 + B
- Cấu trúc 一边...一边... (yìbiān...yìbiān...) — 一边 + 动词1 + 一边 + 动词2
- Cấu trúc 又...又... (yòu...yòu...) — 又 + 形容词1 + 又 + 形容词2
- Cấu trúc 一...就... (yī...jiù...) — 一 + 动词1 + 就 + 动词2
- Liên từ 如果...就... (rúguǒ...jiù...) — 如果 + 假设 + (的话), + 主语 + 就 + 结果
- Liên từ 只要...就... (zhǐyào...jiù...) — 只要 + 条件 + 主语 + 就 + 结果
- Liên từ 不但...而且... (búdàn...érqiě...) — (主语) + 不但 + 第一情况, 而且 + (主语) + 第二情况
- Liên từ 虽然...但是... (suīrán...dànshì...) — 虽然 + 情况1, 但是 + 情况2
- Liên từ 除了...以外... (chúle...yǐwài...) — 除了 + A + 以外, + 都/还/也 + ...
- So sánh nâng cao với 比 và 更/还 — A + 比 + B + 更/还 + 形容词
- Cấu trúc 一点也不/没 (yìdiǎn yě bù/méi) — 主语 + 一点 + 也/都 + 不/没 + 动词/形容词
- Cấu trúc 是...的 (shì...de) nhấn mạnh — 主语 + 是 + 强调成分 + 动词 + 的
- Câu cảm thán với 多么...啊 (duōme...a) — 主语 + 多(么) + 形容词 + 啊!
- Trợ từ ngữ khí 啊/呀/啦 — 句子 + 啊/呀/啦
- Câu chữ 把 với 给 (gěi) — 主语 + 把 + 宾语 + 给 + (人) + 动词 + (了)
- Cấu trúc 离...近/远 (lí...jìn/yuǎn) — A + 离 + B + 近/远
- Bổ ngữ số lượng và thời lượng — 动词 + (了) + 时量/数量 + (的) + 宾语
- Định ngữ phức với 的 — 动词短语/句子 + 的 + 名词
- Động từ chỉ ý chí: 决定, 打算, 希望 — 主语 + 决定/打算/希望 + 动词短语
- Động từ năng động: 应该, 必须, 得 — 主语 + 应该/必须/得 + 动词短语
- Trợ từ động thái 过 (guò) chỉ kinh nghiệm — 动词 + 过 + (宾语)
- Trợ từ động thái 着 (zhe) chỉ trạng thái duy trì — 动词 + 着 + (宾语)
- Bổ ngữ kết quả 好 (hǎo) — 动词 + 好 + (了)
- Tổng quan các loại bổ ngữ HSK 3 — 动词 + 各类补语
Ngữ pháp HSK 4 (40 điểm)
- Cấu trúc 不但...而且... (không những...mà còn...) — 不但 + A,而且 + B
- Cấu trúc 虽然...但是... mở rộng và 尽管...还是... (mặc dù...nhưng...) — 尽管 + A,还是/仍然/但是 + B
- Cấu trúc 不管...都/也... (bất kể...đều...) — 不管 + nghi vấn từ / A还是B,都/也 + V
- Cấu trúc 无论...都/也... (vô luận...đều...) — 无论 + nghi vấn từ / A还是B,都/也 + V
- Cấu trúc 即使...也... (cho dù...cũng...) — 即使 + A,也 + B
- Cấu trúc 既然...就... (đã...thì...) — 既然 + A,就 + B
- Cấu trúc 不是...就是... (không phải...thì là...) — 不是 + A,就是 + B
- Cấu trúc 不是...而是... (không phải...mà là...) — 不是 + A,而是 + B
- Cấu trúc 不但不...反而... (không những không...ngược lại còn...) — 不但不/没 + A,反而 + B
- Cấu trúc 与其...不如... (chẳng thà...không bằng...) — 与其 + A,不如 + B
- Cấu trúc 否则/要不然 (nếu không thì...) — Mệnh đề 1,否则/要不然 + Mệnh đề 2
- Cấu trúc 越...越... (càng...càng...) — 越 + V/A1,越 + V/A2
- Cấu trúc 一...就... nâng cao (vừa...là...) — (Chủ ngữ) 一 + V1,(Chủ ngữ) 就 + V2
- Cấu trúc 连...都/也... (ngay cả...cũng...) — 连 + N/V,都/也 + V/không V
- Câu chữ 把 với bổ ngữ kết quả/xu hướng nâng cao — S + 把 + O + V + 结果/趋向补语 + (了)
- Câu bị động với 被/让/叫 (bị/được) — S(người chịu tác động) + 被/让/叫 + (chủ thể tác động) + V + Bổ ngữ/了
- Câu sai khiến với 让/叫/请 (khiến/bảo/mời) — S1 + 让/叫/请 + S2 + V + (O)
- Bổ ngữ khả năng với V得/不 + bổ ngữ — V + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng
- Bổ ngữ trình độ với 得 (V得 + tính từ/cụm) — V + 得 + Tính từ/Cụm bổ ngữ
- Bổ ngữ thời lượng (V + 了 + thời lượng) — S + V + (了) + thời lượng + (的) + O / S + V + O + V + (了) + thời lượng
- Bổ ngữ tần suất / số lần (V + 过 + số lần) — S + V + (了/过) + số + 次/遍/趟 + (的) + O
- Phó từ 其实 (kỳ thực, thật ra) — 其实 + Mệnh đề / S + 其实 + V/A
- Phó từ 反正 (dù sao thì, đằng nào cũng) — 反正 + Mệnh đề / S + 反正 + V
- Phó từ 终于 (cuối cùng đã) — S + 终于 + V/A + 了
- Phó từ 居然/竟然 (không ngờ, lại) — S + 居然/竟然 + V/A
- Phó từ 怪不得 (thảo nào, hèn gì) — 怪不得 + Mệnh đề (kết quả), 原来 + Mệnh đề (nguyên nhân)
- Phó từ 难道 (lẽ nào, chẳng lẽ) — S + 难道 + V/A + 吗?
- Phó từ 究竟/到底 (rốt cuộc, rốt cục) — S + 究竟/到底 + nghi vấn từ + V?
- Phó từ 万一 (lỡ như, ngộ nhỡ) — 万一 + giả định, S + 就/也 + V
- Giới từ 关于 (về, liên quan đến) — 关于 + N/cụm danh từ, ... / ... 关于 + N/cụm danh từ + 的 + N
- Giới từ 对于 (đối với) — 对于 + N/cụm danh từ, S + V/A
- Giới từ 由于 (do, vì) — 由于 + nguyên nhân, (所以/因此/因而) + kết quả
- So sánh nâng cao với 比 (A比B + 更/还/多+số lượng) — A + 比 + B + 更/还 + Tính từ + (số lượng/mức độ)
- So sánh bằng với 跟...一样 / 和...一样 — A + 跟/和 + B + 一样 + (Tính từ)
- Cấu trúc 是...的 mở rộng (nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức/mục đích) — S + 是 + (thời gian/địa điểm/cách thức/người) + V + 的 + (O)
- Định ngữ chủ-vị (Cụm chủ-vị + 的 + danh từ) — Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ trung tâm
- Bổ ngữ xu hướng phức (V + 起来/下去/出来 ngữ pháp hóa) — V + 起来/下去/出来 + (O)
- Cấu trúc 只要...就... và 只有...才... (chỉ cần...thì.../ chỉ có...mới...) — 只要 + điều kiện đủ,就 + kết quả / 只有 + điều kiện duy nhất,才 + kết quả
- Trạng ngữ với 地 (V/A + 地 + V) — Tính từ/Cụm + 地 + Động từ
- Bổ ngữ giới từ với 在/到/给/向 (V + 在/到/给/向 + ...) — V + 在/到/给/向 + N (vị trí/đối tượng)
Ngữ pháp HSK 5 (40 điểm)
- Sở dĩ... là vì... — Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả + 是因为 + Nguyên nhân
- Vừa... lại vừa... — Chủ ngữ + 既 + V/Adj1 + 又 + V/Adj2
- Một là... hai là... — (Chủ ngữ) + 一来 + Lý do 1, 二来 + Lý do 2
- Thà... còn hơn... — 与其 + Phương án A + 不如 + Phương án B
- Thà... chứ không... — 宁可 + Phương án A (chấp nhận) + 也不 + Phương án B (từ chối)
- Phàm là... đều... — 凡是 + Đối tượng/Điều kiện + 都 + Vị ngữ
- Đừng nói... ngay cả... cũng... — 别说 + A (mức cao) + 就是 + B (mức thấp) + 也 + (不/没) + V
- Bổ ngữ trình độ phức tạp: ...không thể... hơn — V/Adj + 得 + 不能再 + Adj + 了
- Trợ từ 着 chỉ trạng thái nâng cao — V1 + 着 + V2 (vừa V1 vừa V2) / Adj + 着 / 在 + N (Loc) + V + 着 + N
- Bổ ngữ xu hướng 起来 mở rộng nghĩa bóng — V/Adj + 起来
- Bổ ngữ xu hướng 下去 / 下来 mở rộng nghĩa bóng — V + 下去 (tiếp tục) / V + 下来 (giữ lại, ổn định)
- Bổ ngữ 出/出来 mở rộng nghĩa bóng — V + 出 + (Tân ngữ) / V + 出来
- Bổ ngữ 上 mở rộng nghĩa bóng — V + 上 + (Tân ngữ)
- Giới từ 给 đa dụng — Chủ ngữ + 给 + Người + V + (Tân ngữ); 给 + Người + V (làm cho ai xem/nghe)
- Lấy... mà nói / nói về... — 拿 + N (chủ đề/ví dụ) + 来说
- Trên/dưới/trong/về phương diện — 在 + N + 上/下/中/方面
- Lấy... làm... — 以 + N1 + 为 + N2
- Coi... như / xem... là... — Chủ ngữ + 把 + N1 + 当作/看作/当成 + N2
- Đối với... mà nói — 对 + N (đối tượng/người) + 来说/而言, 句子
- Còn về / về phần — 至于 + N/Mệnh đề, 句子
- Phân biệt 关于 và 对于 — 关于 + N + ,/句子 (về vấn đề); 对于 + N + ,/句子 (đối với)
- Phó từ ngữ khí 简直 (đơn giản là, đến nỗi) — 简直 + Adj/V (cường điệu)
- Phó từ 反而 (ngược lại, trái lại) — (虽然/不但不/不仅没) ……, (Chủ ngữ) + 反而 + V/Adj
- 究竟 (rốt cuộc) / 毕竟 (rốt cuộc, dù sao) — 究竟 + câu hỏi (rốt cuộc...?); 毕竟 + mệnh đề (dù sao thì...)
- 竟然 / 居然 (không ngờ, lại) — Chủ ngữ + 竟然/居然 + V/Adj
- 果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán) — Chủ ngữ + 果然 + V/Adj
- 然而 / 而 / 则 (chuyển ý văn viết) — 句子1,然而/而/则 + 句子2
- 是否 (liệu có... hay không) — (Chủ ngữ) + 是否 + V/Adj/là... (mệnh đề nghi vấn nhúng)
- 何必 / 何况 (hà tất / huống hồ) — 何必 + V + 呢? (hà tất phải V); 何况 + Mệnh đề (huống hồ)
- 难免 / 未免 (khó tránh / không khỏi) — Chủ ngữ + 难免 + V/Adj; 未免 + Adj/V (đánh giá)
- 总算 (cuối cùng cũng) — Chủ ngữ + 总算 + V (+ 了)
- 一时 (nhất thời) / 一旦 (một khi) — 一时 + V/Adj (nhất thời, tạm thời); 一旦 + Mệnh đề + 就 + Mệnh đề (một khi... thì...)
- Câu đảo trang nhấn mạnh — Vị ngữ/trạng ngữ + Chủ ngữ; hoặc 连/even N/V + 都/也……
- 没什么 / 没怎么 (không có gì / không...lắm) — 没什么 + V/N (không gì); 没怎么 + V (không... lắm)
- 倒 / 倒是 (ngược lại, lại, trái lại) — Chủ ngữ + 倒/倒是 + V/Adj
- 来着 (vừa nãy, lúc trước) — Câu/Mệnh đề + 来着 (?)
- 甚至 (thậm chí, ngay cả) — ..., 甚至 + N/V/Mệnh đề
- Không những... mà còn... — (Chủ ngữ +) 不仅 + Vế A, 而且 + Vế B
- Một mặt... mặt khác... — 一方面 + Vế A, 另一方面 + Vế B
- Cho dù... cũng... — 就是 + Giả thiết + (Chủ ngữ) + 也 + V/Adj
Ngữ pháp HSK 6 (38 điểm)
- Liên từ 以便 (yǐbiàn) – để mà, để cho thuận tiện — Mệnh đề 1, 以便 + Mệnh đề 2 (mục đích)
- Liên từ 以免 (yǐmiǎn) – để tránh, kẻo — Mệnh đề 1, 以免 + Mệnh đề 2 (kết quả tiêu cực cần tránh)
- Giới từ 凭借 (píngjiè) – nhờ vào, dựa vào — Chủ ngữ + 凭借 + đối tượng/phương tiện + động từ
- Liên từ 借以 (jièyǐ) – để qua đó, nhằm — Mệnh đề 1, 借以 + động từ (mục đích đạt được nhờ phương tiện ở mệnh đề trước)
- Giới từ 鉴于 (jiànyú) – xét thấy, do, căn cứ vào — 鉴于 + cụm danh từ/mệnh đề, 主句
- Giới từ 介于 (jièyú) – nằm giữa, trong khoảng — Chủ ngữ + 介于 + A 与/和 B 之间
- 据/据说/据悉 – theo, nghe nói, được biết — 据 + nguồn tin , mệnh đề; 据说/据悉 , mệnh đề
- Phó từ 一律 / 一概 / 一向 (yīlǜ / yīgài / yīxiàng) — Chủ ngữ + 一律/一概/一向 + động từ
- Phó từ mức độ 万分 / 格外 / 分外 — 万分/格外/分外 + tính từ/động từ tâm lý
- Phó từ 莫非 / 莫不 / 无不 (mòfēi / mòbù / wúbù) — 莫非 + mệnh đề (nghi vấn); 莫不/无不 + động từ (khẳng định bằng phủ định kép)
- Cấu trúc 与其说 A 不如说 B — 与其说 + A , 不如说 + B (A và B là hai cách diễn đạt; B đúng hơn)
- 之所以 A 是因为 B / 正因为…才… — (Chủ ngữ) + 之所以 + kết quả , 是因为/是由于 + nguyên nhân
- 一旦……就…… (yīdàn…jiù…) — 一旦 + sự việc giả định/dự kiến , 就 + kết quả
- 一经……就…… (yījīng…jiù…) — 一经 + động từ , 就/便 + kết quả
- 倘若 / 假若 / 假使 …… (giả thiết trang trọng) — 倘若/假若/假使 + giả thiết , (那么) + kết quả
- 即便 / 纵然 / 哪怕 …… 也…… (cho dù… vẫn…) — 即便/纵然/哪怕 + giả thiết cực đoan , 也 + kết quả không thay đổi
- Phó từ phản vấn 何尝 / 何曾 (hécháng / hécéng) — Chủ ngữ + 何尝/何曾 + (不/没) + động từ ?
- 何必 / 未必 / 势必 / 务必 — Chủ ngữ + 何必/未必/势必/务必 + động từ
- 不免 / 未免 / 难免 — Chủ ngữ + 不免/未免/难免 + tính từ/động từ
- 大可 / 大不必 (dàkě / dàbùbì) — Chủ ngữ + 大可 + động từ; Chủ ngữ + 大不必 + động từ
- 居然 / 竟然 / 果然 / 果不其然 — Chủ ngữ + 居然/竟然/果然 + động từ/tính từ
- 反倒 / 反而 (fǎndào / fǎn'ér) — (Tình huống logic) , 反而/反倒 + kết quả ngược lại
- Phó từ 简直 / 几乎 (jiǎnzhí / jīhū) — Chủ ngữ + 简直/几乎 + tính từ/động từ
- 仿佛 / 好似 / 犹如 (so sánh ví von) — A + 仿佛/好似/犹如 + B (+ 一般/一样)
- Cấu trúc bốn chữ làm trạng/định ngữ (đặc trưng văn viết) — Cụm 4 chữ (+ 地/的) + động từ/danh từ
- 把 + N + 一 + V (hành động chớp nhoáng) — 把 + danh từ + 一 + động từ đơn (+ thành phần kết quả)
- Trợ từ kết cấu 之 (zhī) trong văn viết — Định ngữ + 之 + danh từ (= 的)
- Trợ từ kết cấu 所 (suǒ) trong văn viết — (主语+) 所 + động từ + 的 + danh từ
- Trợ từ 者 (zhě) – người/cái mà… — Động từ/Tính từ + 者
- Liên từ 而 (ér) trong văn viết — Cụm A + 而 + cụm B
- 则 (zé) trong văn viết – thì, lại, là — (điều kiện/chủ thể) , (thì) 则 + động từ; A 则 X , B 则 Y
- 乃至 / 以至 / 以至于 (nǎizhì / yǐzhì / yǐzhìyú) — Cụm A + 乃至/以至 + cụm B (mở rộng); hành động + 以至于 + kết quả
- 致使 (zhìshǐ) – khiến cho (kết quả tiêu cực) — Nguyên nhân/chủ thể + 致使 + đối tượng + động từ/tính từ
- 总而言之 / 综上所述 / 总之 — 总而言之/综上所述/总之 , câu kết luận
- 据此 / 由此 / 由此可见 — (căn cứ/sự thực) , 据此/由此/由此可见 + kết luận
- 莫如 / 不如 / 与其…不如… — (与其 + lựa chọn 1 ,) 不如/莫如 + lựa chọn 2 (tốt hơn)
- Cấu trúc 一来…二来… (yīlái…èrlái…) — 一来 + lý do 1 , 二来 + lý do 2 (, 三来 + lý do 3)
- V + 起 / V + 起来 (nghĩa khởi đầu, đánh giá) — Động từ + 起 + tân ngữ (khởi điểm); Động từ + 起来 (khởi đầu/đánh giá)
Ngữ pháp HSK 7-9 (52 điểm)
- Cổ văn 之 (zhī) trong tiếng Trung hiện đại — N1 + 之 + N2 / V + 之 / N + 之一
- Cổ văn 其 (qí) trong văn viết — 其 + N / 其中 / 其次 / 与其...不如...
- Cấu trúc 所 + V danh từ hóa — (N) + 所 + V (+ 的 + N)
- Câu bị động 为...所... (wéi...suǒ...) — N1 + 为 + N2 + 所 + V
- Liên từ 而 (ér) trong văn viết — A 而 B / 从而 / 进而 / 反而 / 因而 / 然而 / 时而
- 把 nâng cao bất thường (把他个/把人) — 把 + 他/我/你 + 个 + N / 把 + 人称
- Giới từ 着 (zhe) trong văn viết: 随着, 沿着, 朝着, 凭着, 借着, 趁着, 接着 — 随着 / 沿着 / 朝着 / 凭着 / 借着 / 趁着 / 接着 + N/V
- 起来 hư hóa (说起来, 看起来, 想起来, 说来话长) — V + 起来 + ... / 说起来, 看起来
- Thành ngữ với 之: 久而久之, 总之, 反之, 换言之 — 久而久之 / 总之 / 反之 / 换言之 / 简言之
- 凡 / 凡是 / 但凡 (phàm là, hễ là) — 凡(是) + N/mệnh đề + 都/就 + ...
- 据 / 根据 / 依据 / 按照 / 依照 — 据/根据/依据/按照 + N + ...
- 何以 / 何况 / 何尝 / 何必 / 何不 — 何以 + V / 何况 / 何尝 / 何必 + V
- Phó từ 颇 / 甚 / 极 / 至 trong văn viết — 颇/甚/极/至 + Adj/V
- Hư hóa của 一: 一律, 一概, 一向, 一直, 一时, 一旦 — 一律 / 一概 / 一向 / 一直 / 一时 / 一旦 + ...
- Kết cấu 是 + 所 + V + 的 nhấn mạnh — S + 是 + (N) + 所 + V + 的
- Giả thuyết trang trọng: 万一 / 倘若 / 假使 / 设若 — 万一/倘若/假使/设若 + mệnh đề + 就/便/则
- Liên từ 鉴于 (jiànyú) trong văn viết — 鉴于 + N/mệnh đề, ...
- 以致 / 以至 / 以至于 (đến nỗi, đến mức) — ..., 以致/以至/以至于 + kết quả
- Liên từ 进而 / 从而 (tiến thêm / từ đó) — ..., 进而/从而 + V
- Hư hóa của 来 / 去: 想来想去, 说来话长, 看来 — V + 来 + V + 去 / 说来 / 看来 / 想来
- Hậu tố 化/性/度 (现代化, 可能性, 深度) — N/Adj + 化 / 性 / 度
- Phó từ trạng thái 不堪 / 不已 / 不至于 — Adj + 不堪 / V + 不已 / 不至于 + ...
- So sánh 不如 / 不及 / 比不上 / 远胜于 — A 不如 / 不及 / 比不上 B / A 胜过 B
- V得 phức tạp: 来得及/来不及, 看得出/看不出, V得动/不动 — V + 得/不 + X (及/出/动/起/了)
- Tình thái cao: 务必 / 必将 / 势必 / 必定 / 想必 — 务必 / 必将 / 势必 / 必定 / 想必 + V
- Bị động trang trọng 受到 / 遭到 / 遭受 + N — S + 受到/遭到/遭受 + N
- Dẫn ngữ trang trọng 据说 / 据悉 / 据透露 / 据介绍 — 据说/据悉/据透露/据介绍, ...
- Kết cấu song song: 既...又..., 时而...时而..., 一会儿...一会儿... — 既 A 又 B / 时而 A 时而 B / 一会儿 A 一会儿 B
- Phân biệt 否则 / 不然 / 要不然 — ..., 否则/不然/要不然 + ...
- Định vị văn vẻ 之中 / 之内 / 之外 / 之上 / 之下 / 之间 — N + 之中/之内/之外/之上/之下/之间
- Câu cảm thán 多么...啊 / 何其 / 真是 — 多么 + Adj + 啊 / 何其 + Adj / 真是 + ...
- Cấu trúc 以...起见 (vì..., nhằm...) — 为了/以 + N/V起见, ...
- Liên từ 乃 / 乃至 / 甚至 (thậm chí, cho đến) — A, B, 乃至/甚至 C
- Giới từ 于 (yú) trong văn viết: 位于, 来源于, 鉴于, 关于 — V + 于 + N (位于/来源于/源于/优于...)
- Giới từ 凭 / 凭借 / 借助 (dựa vào, nhờ vào) — 凭 / 凭借 / 借助 + N + V
- 给我 + V mệnh lệnh nhấn mạnh — 给我 + V (mệnh lệnh)
- Cấu trúc 加以 / 予以 + V (tiến hành, dành cho) — 对 + N + 加以 / 予以 + V
- Phó từ phủ định/phản vấn 莫 / 莫不 / 莫非 — 莫 + V / 莫不 + V / 莫非 + ...
- Cấu trúc liệt kê 之类 / 等等 / 之流 — A、B、C + 之类 / 等等 / 之流 (+ 的 + N)
- Thành ngữ phản vấn 何乐而不为 / 谈何容易 — ..., 何乐而不为? / 谈何容易
- 所谓 / 所以 / 所V者 (cái gọi là, lý do, kẻ V) — 所谓 + N / 所以 + V / 所 + V + 者
- Liên từ nhượng bộ 纵使 / 纵然 / 即便 / 哪怕 — 纵使/纵然/即便/哪怕 + ..., 也/都...
- Trạng từ tăng cường 实在 / 着实 / 委实 / 确实 — 实在 / 着实 / 委实 / 确实 + Adj/V
- Phó từ 倒 (dào) sắc thái nghịch ngữ tinh tế — S + 倒 + Adj/V
- Phó từ 偏偏 / 偏要 (cứ, lại càng) — S + 偏偏/偏要 + V
- Đảo trạng ngữ nhấn mạnh đầu câu — Trạng ngữ + , + S + V
- Cụm cố định 颇具 / 颇有 / 颇为 / 极具 — 颇具 / 颇有 / 颇为 / 极具 + N/Adj
- Phân biệt 至于 / 关于 / 对于 / 就...而言 — 至于 / 关于 / 对于 / 就 + N + 而言
- Kết cấu 一来...二来 / 一则...二则 / 一方面...另一方面 — 一来 A,二来 B / 一则 A 二则 B / 一方面 A 另一方面 B
- Phó từ 接连 / 一连 / 连续 / 陆续 — 接连/一连/连续/陆续 + V
- Phó từ chuyển ngoặt 不料 / 谁知 / 岂料 — ..., 不料/谁知/岂料 + ...
- Kết cấu 自...以来 / 自从...以来 (từ... đến nay) — 自(从) + N/sự kiện + 以来 + ...