AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bị động trang trọng 受到 / 遭到 / 遭受 + N — Ngữ pháp HSK 7-9

Bị động trang trọng 受到 / 遭到 / 遭受 + N (HSK 7-9)

「受到/遭到/遭受」抽象被动

Cấu trúc: S + 受到/遭到/遭受 + N (S + shòudào / zāodào / zāoshòu + N)

Ngoài 被 cơ bản, tiếng Hán có nhiều cấu trúc bị động trừu tượng được hình thành bằng động từ + danh từ trừu tượng, rất phổ biến trong văn báo chí, học thuật ở HSK 7-9: (1) 受到 + N (t...⁠​⁠​

Ngoài 被 cơ bản, tiếng Hán có nhiều cấu trúc bị động trừu tượng được hình thành bằng động từ + danh từ trừu tượng, rất phổ biến trong văn báo chí, học thuật ở HSK 7-9: (1) 受到 + N (trung tính/tích cực) = 'nhận được, chịu' - dùng cho cả tích cực và tiêu cực: 受到欢迎, 受到批评, 受到关注, 受到表扬, 受到影响, 受到限制; (2) 遭到 + N (tiêu cực) = 'bị, gặp phải' - chỉ tình huống xấu, sự cố: 遭到反对, 遭到抢劫, 遭到拒绝, 遭到破坏, 遭到失败; (3) 遭受 + N (tiêu cực, nặng) = 'hứng chịu, gánh chịu' - mức độ nặng, tổn thất lớn: 遭受灾难, 遭受打击, 遭受损失, 遭受迫害; (4) 得到 + N (tích cực) = 'có được, nhận được': 得到支持, 得到帮助, 得到认可; (5) 给予 + N (chủ động trao) = 'trao cho, dành cho'; (6) 加以 + V = 'tiến hành V': 加以分析, 加以解决. Phân biệt sắc thái: 受到 trung tính rộng nhất; 遭到 nhấn tiêu cực; 遭受 nhấn nặng nề; 得到 chỉ tích cực. Các động từ này đi với danh từ hai âm tiết Hán-Việt và tránh dùng với động từ đơn ('受到打' sai). So với HSK 5 (被), những cấu trúc này thay thế 被 trong văn viết để tránh nặng nề và đa dạng diễn đạt. Cực phổ biến trong báo cáo, văn học thuật.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards