Bổ ngữ giới từ với 在/到/给/向 (V + 在/到/给/向 + ...) — Ngữ pháp HSK 4
Bổ ngữ giới từ với 在/到/给/向 (V + 在/到/给/向 + ...) (HSK 4)
介宾补语「V+在/到/给/向」
Cấu trúc: V + 在/到/给/向 + N (vị trí/đối tượng) (V + zài/dào/gěi/xiàng + N)
Bổ ngữ giới từ đi sau động từ để chỉ vị trí kết thúc, đối tượng tiếp nhận, hoặc hướng của hành động.
Bổ ngữ giới từ (介宾补语) là một loại bổ ngữ trong đó một cụm giới-tân (giới từ + tân ngữ) đi ngay sau động từ để chỉ vị trí, đối tượng hoặc hướng. Bốn giới từ phổ biến: (1) 在 + vị trí: chỉ nơi kết thúc/dừng lại của hành động: 住在北京 (sống ở Bắc Kinh), 放在桌子上 (đặt trên bàn); (2) 到 + vị trí/thời gian: chỉ điểm đến hoặc thời điểm kết thúc: 走到学校 (đi đến trường), 工作到晚上十点 (làm việc đến mười giờ tối); (3) 给 + người: chỉ đối tượng tiếp nhận: 写给妈妈 (viết cho mẹ), 送给朋友 (tặng cho bạn); (4) 向/往 + hướng/đối tượng: chỉ hướng hoặc đối tượng hành động hướng đến: 跑向门口 (chạy về phía cửa), 走向未来 (đi đến tương lai). Khác với khi dùng giới từ đứng trước động từ (在桌子上放), cấu trúc V + 在 + vị trí (放在桌子上) nhấn mạnh kết quả/vị trí cuối cùng của hành động. Sự khác biệt này rất quan trọng và là điểm thi trong HSK 4. Một số động từ chỉ chấp nhận giới từ đứng sau (住, 放, 坐, 站, 写) chứ không thể đứng trước. Học viên Việt Nam hay đặt cụm giới từ trước động từ theo thói quen, dẫn đến lỗi ngữ pháp. Lưu ý: trong câu chữ 把, thứ tự là 把 + O + V + 在/到/给 + ....
Ví dụ
- 我住在上海。 (Wǒ zhù zài Shànghǎi.) — Tôi sống ở Thượng Hải.
- 请把书放在桌子上。 (Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.) — Xin đặt sách lên bàn.
- 我每天工作到晚上十点。 (Wǒ měitiān gōngzuò dào wǎnshang shí diǎn.) — Mỗi ngày tôi làm việc đến mười giờ tối.
- 他写了一封信给妈妈。 (Tā xiě le yī fēng xìn gěi māma.) — Anh ấy viết một bức thư cho mẹ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards