AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ kết quả 错 (cuò) và 对 (duì) — Ngữ pháp HSK 3

Bổ ngữ kết quả 错 (cuò) và 对 (duì) (HSK 3)

结果补语「错」和「对」

Cấu trúc: 动词 + 错/对 + (了) (Dòngcí + cuò/duì + (le))

错 dùng để chỉ kết quả sai, 对 dùng để chỉ kết quả đúng của hành động.⁠​⁠​

错 và 对 là cặp bổ ngữ kết quả mang ý nghĩa đối lập nhau, dùng để đánh giá tính đúng/sai của một hành động. 错 nghĩa là 'sai', đứng sau động từ để diễn tả việc thực hiện hành động một cách sai lầm. 对 nghĩa là 'đúng', dùng để xác nhận hành động được thực hiện chính xác. Cả hai bổ ngữ này có thể đi kèm với rất nhiều động từ khác nhau như 写 (viết), 说 (nói), 做 (làm), 听 (nghe), 看 (nhìn). Ví dụ: 写错 (viết sai), 说错 (nói sai), 做对 (làm đúng), 听错 (nghe nhầm). Khác với 完 chỉ sự hoàn thành hay 见 chỉ sự nhận thức, 错/对 đưa ra một đánh giá về tính chính xác. Trong giao tiếp, 错 được dùng phổ biến hơn 对 vì người ta thường nói về việc làm sai để chỉnh sửa. Khi phủ định 'không sai', tiếng Trung dùng 没 + động từ + 错: 我没说错 (Tôi không nói sai). Cặp bổ ngữ này rất hữu ích khi học bài, làm bài tập, chỉnh sửa lỗi. Học viên HSK 3 cần luyện tập nhiều để tự nhiên hóa cách dùng này trong giao tiếp.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards