Bổ ngữ kết quả 见 (jiàn) — Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ kết quả 见 (jiàn) (HSK 3)
结果补语「见」
Cấu trúc: 看/听/闻 + 见 + (宾语) (Kàn/tīng/wén + jiàn + (bīnyǔ))
见 thường đi sau các động từ giác quan để chỉ kết quả nhận biết được.
Bổ ngữ kết quả 见 chuyên dùng sau các động từ chỉ hành động giác quan như 看 (nhìn), 听 (nghe), 闻 (ngửi). Khi gắn 见 vào sau, ý nghĩa chuyển từ hành động chủ động sang kết quả của giác quan: 看见 là 'nhìn thấy', 听见 là 'nghe thấy', 闻见 là 'ngửi thấy'. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa các động từ giác quan và kết quả mà chúng tạo ra. Ví dụ, 看 là 'nhìn' (hành động) còn 看见 là 'nhìn thấy' (kết quả). Bổ ngữ kết quả 见 chỉ có thể dùng với động từ giác quan, không thể tự do gán cho các động từ khác. Trong tiếng Việt, ta cần phân biệt rõ giữa 'nhìn' và 'nhìn thấy', 'nghe' và 'nghe thấy' để dịch chính xác. Khi phủ định, dùng 没 (没看见, 没听见). Cấu trúc này rất hữu ích trong các tình huống miêu tả như: bạn nhìn thấy ai đó, nghe thấy âm thanh gì, ngửi thấy mùi gì. Đây là kiến thức nền tảng cho việc học các bổ ngữ kết quả phức tạp hơn ở các trình độ cao hơn như HSK 4 và HSK 5.
Ví dụ
- 我看见他了。 (Wǒ kànjiàn tā le.) — Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
- 你听见外面的声音了吗? (Nǐ tīngjiàn wàimiàn de shēngyīn le ma?) — Bạn có nghe thấy tiếng bên ngoài không?
- 我没看见你的猫。 (Wǒ méi kànjiàn nǐ de māo.) — Tôi không nhìn thấy con mèo của bạn.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards