AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ kết quả 完 (wán) — Ngữ pháp HSK 3

Bổ ngữ kết quả 完 (wán) (HSK 3)

结果补语「完」

Cấu trúc: 动词 + 完 + (了/宾语) (Dòngcí + wán + (le/bīnyǔ))

完 đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành xong, kết thúc trọn vẹn.⁠​⁠​

Bổ ngữ kết quả là một trong những đặc điểm nổi bật của ngữ pháp tiếng Trung và xuất hiện rất nhiều ở trình độ HSK 3. Trong số các bổ ngữ kết quả phổ biến, 完 mang ý nghĩa 'xong, hết, hoàn thành'. Khi đặt sau động từ, 完 cho biết hành động đã được thực hiện đến mức kết thúc trọn vẹn. Khác với 了 chỉ trợ từ thì hoàn thành đơn thuần, 完 nhấn mạnh việc hành động đã đi đến điểm kết thúc và không còn gì để làm tiếp. Sau 动词+完 thường có thể thêm 了 để khẳng định kết quả đã xảy ra trong quá khứ. Ngoài ra, có thể có tân ngữ đi kèm phía sau, ví dụ 看完书, 吃完饭. Trong câu phủ định, ta dùng 没 đứng trước động từ và bỏ 了 ở cuối: 我没看完那本书. Đây là một trong những bổ ngữ kết quả đầu tiên mà học sinh cần nắm vững vì nó cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, từ chuyện ăn uống đến học tập, công việc. Việc dùng đúng 完 giúp lời nói trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards