AOEC - Học Tiếng Trung Online

V + 起 / V + 起来 (nghĩa khởi đầu, đánh giá) — Ngữ pháp HSK 6

V + 起 / V + 起来 (nghĩa khởi đầu, đánh giá) (HSK 6)

V + 起 / V + 起来

Cấu trúc: Động từ + 起 + tân ngữ (khởi điểm); Động từ + 起来 (khởi đầu/đánh giá)

Bổ ngữ xu hướng 起 / 起来 ở HSK 6 mang nhiều nghĩa nâng cao, không còn chỉ là 'đứng lên' theo nghĩa đen như HSK 3-4.⁠​⁠​

Bổ ngữ xu hướng 起 / 起来 ở HSK 6 mang nhiều nghĩa nâng cao, không còn chỉ là 'đứng lên' theo nghĩa đen như HSK 3-4. Bốn cách dùng quan trọng: (1) V + 起 + N (khởi điểm): 提起, 想起, 说起, 谈起, 回想起 — bắt đầu nhắc, nhớ tới một sự việc/người: '说起他, 大家都笑了'. (2) V/Adj + 起来 (bắt đầu và tiếp diễn): 笑起来, 唱起来, 热起来, 紧张起来 — biểu thị động tác/trạng thái khởi đầu và phát triển. (3) V + 起来 (đánh giá/cảm nhận): 看起来, 听起来, 用起来, 做起来, 说起来 — đưa ra nhận xét chủ quan dựa trên giác quan/kinh nghiệm: '这件事说起来容易做起来难'. (4) V + 起来 (gom lại): 收起来, 包起来, 加起来, 想起来 — biểu thị tập trung, gom thành một khối. Phân biệt cốt lõi: 'V + 起 + N' phải có tân ngữ N đứng giữa; '起来' không cần tân ngữ trực tiếp. Trong văn viết HSK 6, các cách (1) và (3) cực kỳ phổ biến, đặc biệt 'V + 起来 + tính từ' để miêu tả ấn tượng. Học viên cần lưu ý: không thể dùng 起来 với động từ trạng thái tĩnh (是, 有, 在), và phải đặt tân ngữ giữa 起 và 来 nếu là cấu trúc V起 N 来: '想起 你 来 了' (nhớ tới bạn).⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards