Bổ ngữ xu hướng 起来 - bắt đầu/lên — Ngữ pháp HSK 2
Bổ ngữ xu hướng 起来 - bắt đầu/lên (HSK 2)
趋向补语「起来」
Cấu trúc: 动词/形容词 + 起来 (dòngcí/xíngróngcí + qǐlái)
起来 đặt sau động từ hoặc tính từ chỉ sự bắt đầu, sự đánh giá, hoặc động tác hướng lên.
起来 (qǐlai) là một bổ ngữ xu hướng có nhiều nghĩa quan trọng. Nghĩa thứ nhất: chỉ động tác hướng lên trên - 'đứng dậy', 'lên'. Ví dụ: 站起来 (đứng dậy), 拿起来 (cầm lên). Nghĩa thứ hai: chỉ sự bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái và sự tiếp tục của nó. Ví dụ: 他笑起来 (Anh ấy bắt đầu cười), 雨下起来了 (Mưa bắt đầu rơi). Nghĩa thứ ba: dùng làm bổ ngữ đánh giá, đặt sau động từ chỉ giác quan để đưa ra nhận xét. Ví dụ: 看起来不错 (Trông có vẻ không tệ), 听起来很好听 (Nghe có vẻ rất hay). Khi có tân ngữ, tân ngữ thường chèn giữa 起 và 来: 拿起书来 (cầm sách lên). Trong HSK 2, ý nghĩa phổ biến nhất là 'bắt đầu' và 'có vẻ/trông'. Cấu trúc đánh giá 看起来/听起来/吃起来 + tính từ rất hữu ích trong giao tiếp khi muốn đưa ra nhận định ban đầu về điều gì đó. Phủ định: 看起来不... hoặc 不...起来 tùy nghĩa.
Ví dụ
- 请站起来。 (Qǐng zhàn qǐlai.) — Xin đứng lên.
- 他笑起来了。 (Tā xiào qǐlai le.) — Anh ấy bắt đầu cười.
- 这个菜看起来很好吃。 (Zhège cài kàn qǐlai hěn hǎochī.) — Món này trông có vẻ rất ngon.
- 听起来不错! (Tīng qǐlai búcuò!) — Nghe có vẻ không tệ!
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards