AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ thời lượng — Ngữ pháp HSK 2

Bổ ngữ thời lượng (HSK 2)

时量补语

Cấu trúc: 动词 + (了) + 时间 + (宾语) (dòngcí + (le) + shíjiān + (bīnyǔ))

Bổ ngữ thời lượng đặt sau động từ để chỉ thời gian hành động kéo dài bao lâu.⁠​⁠​

Bổ ngữ thời lượng (时量补语) dùng để diễn tả khoảng thời gian một hành động kéo dài. Cấu trúc cơ bản: Động từ + Thời lượng. Ví dụ: 我学了三年汉语 (Tôi đã học tiếng Trung 3 năm). Khi câu có cả tân ngữ, có ba cách diễn đạt phổ biến: (1) Lặp động từ: 我学汉语学了三年; (2) Đặt tân ngữ sau thời lượng với chữ 的: 我学了三年的汉语; (3) Đặt tân ngữ trước thời lượng (chỉ với một số động từ): 我学汉语学了三年. Lưu ý quan trọng: với cấu trúc động + 了 + thời lượng + 了, hành động vẫn đang tiếp diễn. Ví dụ: 我学了三年汉语了 (Tôi đã học tiếng Trung được 3 năm rồi - và còn đang học). Còn 我学了三年汉语 nghĩa là tôi đã học 3 năm (đã kết thúc). Các đơn vị thời gian thường dùng: 年, 月, 天, 小时, 分钟. Đặc biệt 半 (nửa) thường đi kèm: 一年半 (1 năm rưỡi), 两个半小时 (2 tiếng rưỡi). Bổ ngữ thời lượng là một trong những điểm khó nhất của HSK 2 do có nhiều cấu trúc tương đương.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards