Bổ ngữ trình độ phức tạp: ...không thể... hơn — Ngữ pháp HSK 5
Bổ ngữ trình độ phức tạp: ...không thể... hơn (HSK 5)
复杂程度补语:得 + 不能再 + Adj
Cấu trúc: V/Adj + 得 + 不能再 + Adj + 了 (fù zá chéng dù bǔ yǔ)
Ở HSK 5, bổ ngữ trình độ trở nên phức tạp hơn nhiều so với cấu trúc 得很/得不得了 ở HSK 3-4.
Ở HSK 5, bổ ngữ trình độ trở nên phức tạp hơn nhiều so với cấu trúc 得很/得不得了 ở HSK 3-4. Một số mẫu nâng cao gồm: (1) Adj + 得 + 不能再 + Adj + 了 (đã đến mức không thể... hơn được nữa); (2) Adj + 得 + 要命/要死 (đến phát điên/đến chết); (3) V + 得 + 没法说 / 说不出来 (đến mức không thể tả); (4) Adj + 得 + 多 / 得多 + V (đến mức làm gì đó). Các bổ ngữ này dùng để mô tả mức độ CỰC ĐIỂM, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Mẫu 不能再...了 có nghĩa 'không thể... hơn được nữa', ví dụ: 简单得不能再简单了 (đơn giản đến mức không thể đơn giản hơn). Mẫu 得要命 mang sắc thái khẩu ngữ mạnh, ví dụ: 累得要命 (mệt muốn chết). Lưu ý: (1) 得 luôn đứng giữa động từ/tính từ và bổ ngữ; (2) sau 不能再 phải lặp lại đúng tính từ đã dùng; (3) các mẫu khẩu ngữ như 得要死, 得要命 không dùng trong văn bản học thuật. Cấu trúc này giúp diễn đạt cảm xúc, đánh giá rất sinh động.
Ví dụ
- 这个问题简单得不能再简单了。 (Zhè ge wèn tí jiǎn dān de bù néng zài jiǎn dān le.) — Câu hỏi này đơn giản đến mức không thể đơn giản hơn.
- 他高兴得不能再高兴了。 (Tā gāo xìng de bù néng zài gāo xìng le.) — Anh ấy vui đến mức không thể vui hơn được nữa.
- 今天热得要命,根本不想出门。 (Jīn tiān rè de yào mìng, gēn běn bù xiǎng chū mén.) — Hôm nay nóng muốn chết, hoàn toàn không muốn ra ngoài.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards