AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ 出/出来 mở rộng nghĩa bóng — Ngữ pháp HSK 5

Bổ ngữ 出/出来 mở rộng nghĩa bóng (HSK 5)

出 / 出来 - nghĩa bóng phát hiện, sáng tạo

Cấu trúc: V + 出 + (Tân ngữ) / V + 出来 (chū / chū lái)

出 và 出来 ở HSK 5 mở rộng từ nghĩa gốc 'ra ngoài' sang các nghĩa bóng: (1) PHÁT HIỆN, NHẬN BIẾT: 看出来 (nhìn ra), 听出来 (nghe ra), 想出来 (nghĩ ra), 认出来 (nhận ra); (2) SÁNG TẠO/TẠO RA: 写出 (...⁠​⁠​

出 và 出来 ở HSK 5 mở rộng từ nghĩa gốc 'ra ngoài' sang các nghĩa bóng: (1) PHÁT HIỆN, NHẬN BIẾT: 看出来 (nhìn ra), 听出来 (nghe ra), 想出来 (nghĩ ra), 认出来 (nhận ra); (2) SÁNG TẠO/TẠO RA: 写出 (viết ra), 想出办法 (nghĩ ra cách), 做出决定 (đưa ra quyết định); (3) Chỉ kết quả 'từ trong ra ngoài' theo nghĩa trừu tượng: 拿出勇气 (lấy ra dũng khí). Khi có tân ngữ, 出 có thể đi với hoặc không có 来 phía sau: 想出一个办法 hoặc 想出一个办法来. Trong dạng phủ định khả năng: V + 不出来 (không thể V ra được): 我看不出来这两个有什么区别. Trong dạng khẳng định khả năng: V + 得出来 (có thể V ra được). Lưu ý quan trọng: (1) khi nhấn mạnh 'ra khỏi tâm trí' hoặc 'lộ diện', dùng 出来 đầy đủ; (2) 出 có thể đứng độc lập trong những từ ghép hóa: 提出, 推出, 演出 (đề xuất, ra mắt, diễn xuất); (3) phân biệt với 起来 (bắt đầu) và 上来 (tiến đến).⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards