Bổ ngữ xu hướng 起来 mở rộng nghĩa bóng — Ngữ pháp HSK 5
Bổ ngữ xu hướng 起来 mở rộng nghĩa bóng (HSK 5)
起来 (起始/评价/聚集) - bổ ngữ xu hướng nghĩa bóng
Cấu trúc: V/Adj + 起来 (qǐ lái)
Ở HSK 5, 起来 không còn đơn thuần là bổ ngữ xu hướng chỉ phương hướng (đứng dậy) như HSK 3-4 mà mở rộng thành các nghĩa bóng quan trọng: (1) BẮT ĐẦU/KHỞI ĐỘNG hành động hoặc trạng th...
Ở HSK 5, 起来 không còn đơn thuần là bổ ngữ xu hướng chỉ phương hướng (đứng dậy) như HSK 3-4 mà mở rộng thành các nghĩa bóng quan trọng: (1) BẮT ĐẦU/KHỞI ĐỘNG hành động hoặc trạng thái: 哭起来 (khóc lên), 笑起来 (cười lên), 下起雨来 (bắt đầu mưa); (2) ĐÁNH GIÁ/CẢM NHẬN khi thực hiện một hành động: 看起来很美 (trông rất đẹp), 听起来不错 (nghe có vẻ ổn), 吃起来很香 (ăn vào rất ngon); (3) TẬP HỢP/LIÊN KẾT các đối tượng rời rạc lại: 把书收起来 (cất sách lại), 把手联起来 (nắm tay nhau), 想起来 (nhớ ra). Trong nghĩa đánh giá, 起来 thường đứng sau động từ giác quan (看, 听, 闻, 吃, 穿) và sau là tính từ/cụm chỉ ấn tượng. Trong nghĩa khởi đầu, có thể đứng sau động từ (cười, khóc, hát) hoặc tính từ (热闹起来 = trở nên náo nhiệt). Lưu ý: (1) khi có tân ngữ, 起来 thường tách ra: V + 起 + O + 来 (想起一件事来); (2) phủ định dùng 不/没 trước động từ chính; (3) 起来 không dùng với động từ tĩnh tuyệt đối như 是, 在.
Ví dụ
- 这件衣服看起来很贵。 (Zhè jiàn yī fu kàn qǐ lái hěn guì.) — Bộ quần áo này trông có vẻ rất đắt.
- 听到这个消息,她突然哭了起来。 (Tīng dào zhè ge xiāo xi, tā tū rán kū le qǐ lái.) — Nghe tin này xong, cô ấy đột nhiên khóc òa lên.
- 请大家把书收起来,准备考试。 (Qǐng dà jiā bǎ shū shōu qǐ lái, zhǔn bèi kǎo shì.) — Mời mọi người cất sách lại, chuẩn bị kiểm tra.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards