Bổ ngữ 上 mở rộng nghĩa bóng — Ngữ pháp HSK 5
Bổ ngữ 上 mở rộng nghĩa bóng (HSK 5)
上 - nghĩa bóng đạt được, gắn bó
Cấu trúc: V + 上 + (Tân ngữ) (shàng)
上 với tư cách bổ ngữ xu hướng ở HSK 5 không còn chỉ phương hướng 'lên' mà mở rộng các nghĩa bóng: (1) ĐẠT ĐƯỢC một mục tiêu/nguyện vọng (sau nỗ lực): 考上大学 (thi đỗ đại học), 买上房子 (m...
上 với tư cách bổ ngữ xu hướng ở HSK 5 không còn chỉ phương hướng 'lên' mà mở rộng các nghĩa bóng: (1) ĐẠT ĐƯỢC một mục tiêu/nguyện vọng (sau nỗ lực): 考上大学 (thi đỗ đại học), 买上房子 (mua được nhà), 找上工作 (tìm được việc); (2) GẮN BÓ/PHÁT SINH cảm xúc: 爱上 (yêu), 喜欢上 (đem lòng thích), 迷上 (mê đắm); (3) ĐÓNG/KHÉP, KÉO HAI VẬT VÀO NHAU: 关上门 (đóng cửa lại), 戴上帽子 (đội mũ lên), 穿上衣服 (mặc áo vào); (4) BẮT ĐẦU một thói quen/hành động duy trì: 抽上烟 (bắt đầu hút thuốc), 染上 (mắc phải/nhuốm phải). 上 nhấn mạnh sự HOÀN TẤT THÀNH CÔNG sau nỗ lực, đặc biệt với các động từ 考/买/找/赶. Trong nghĩa cảm xúc, 爱上 và 喜欢上 thể hiện sự BIẾN ĐỔI từ không yêu/thích sang yêu/thích, mang nghĩa khởi điểm. Cú pháp: V + 上 + O. Lưu ý: (1) phủ định khả năng dùng V + 不 + 上 (考不上大学); (2) 上 và 起来 đều có nghĩa bắt đầu, nhưng 上 nhấn mạnh kết quả gắn kết, 起来 nhấn mạnh khởi đầu hành động.
Ví dụ
- 他终于考上了北京大学。 (Tā zhōng yú kǎo shàng le Běi jīng Dà xué.) — Cuối cùng anh ấy cũng thi đỗ Đại học Bắc Kinh.
- 她不知不觉爱上了那个男孩。 (Tā bù zhī bù jué ài shàng le nà ge nán hái.) — Cô ấy đã yêu cậu con trai đó tự lúc nào không hay.
- 天冷了,请穿上外套再出门。 (Tiān lěng le, qǐng chuān shàng wài tào zài chū mén.) — Trời lạnh rồi, mặc áo khoác vào rồi hãy ra ngoài.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards