Bổ ngữ xu hướng 下去 / 下来 mở rộng nghĩa bóng — Ngữ pháp HSK 5
Bổ ngữ xu hướng 下去 / 下来 mở rộng nghĩa bóng (HSK 5)
下去 / 下来 - mở rộng nghĩa bóng
Cấu trúc: V + 下去 (tiếp tục) / V + 下来 (giữ lại, ổn định) (xià qù / xià lái)
Ở HSK 5, 下去 và 下来 mở rộng nhiều nghĩa bóng quan trọng: (1) 下去 chỉ HÀNH ĐỘNG TIẾP DIỄN từ hiện tại đến tương lai: 学下去 (tiếp tục học), 说下去 (nói tiếp), 这样下去 (cứ như thế này tiếp); (2)...
Ở HSK 5, 下去 và 下来 mở rộng nhiều nghĩa bóng quan trọng: (1) 下去 chỉ HÀNH ĐỘNG TIẾP DIỄN từ hiện tại đến tương lai: 学下去 (tiếp tục học), 说下去 (nói tiếp), 这样下去 (cứ như thế này tiếp); (2) 下来 chỉ HÀNH ĐỘNG GIỮ LẠI/ỔN ĐỊNH/HOÀN THÀNH: 写下来 (ghi lại), 留下来 (giữ lại), 安静下来 (yên lặng dần), 停下来 (dừng lại); (3) 下来 còn chỉ chuyển trạng thái từ ĐỘNG sang TĨNH (慢下来, 暗下来 = chậm dần, tối dần); (4) 下去 chỉ chuyển trạng thái từ ÍT sang NHIỀU theo chiều xấu đi (病下去 = bệnh nặng thêm). So sánh: 下去 hướng tới tương lai, 下来 hướng tới ổn định/hoàn tất; cả hai đều là bổ ngữ xu hướng dạng phái sinh. Cú pháp: V + 下去/下来 + (Tân ngữ); khi có tân ngữ ngắn, có thể chen giữa: V + 下 + O + 去/来. Lưu ý: (1) 下来 hay đi với động từ giảm tốc/dừng/lưu giữ; (2) 下去 hay đi với động từ tiếp tục/duy trì/giảm dần.
Ví dụ
- 请你继续说下去,我在听。 (Qǐng nǐ jì xù shuō xià qù, wǒ zài tīng.) — Anh nói tiếp đi, tôi đang nghe.
- 老师讲的重点,请你记下来。 (Lǎo shī jiǎng de zhòng diǎn, qǐng nǐ jì xià lái.) — Trọng tâm thầy giảng, các em hãy ghi lại.
- 教室里渐渐安静下来了。 (Jiào shì lǐ jiàn jiàn ān jìng xià lái le.) — Trong lớp học dần dần yên lặng lại.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards