AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ xu hướng phức (V + 起来/下去/出来 ngữ pháp hóa) — Ngữ pháp HSK 4

Bổ ngữ xu hướng phức (V + 起来/下去/出来 ngữ pháp hóa) (HSK 4)

复合趋向补语「起来/下去/出来」

Cấu trúc: V + 起来/下去/出来 + (O) (V + qǐlái/xiàqù/chūlái + (O))

Bổ ngữ xu hướng phức không chỉ chỉ phương hướng vật lý mà còn mang nghĩa bóng trừu tượng quan trọng.⁠​⁠​

Bổ ngữ xu hướng phức (复合趋向补语) ở HSK 4 không chỉ chỉ phương hướng vật lý mà còn mang nhiều nghĩa bóng quan trọng: (1) 起来 + V/A = bắt đầu một trạng thái/hành động: 笑起来 (bật cười), 下起雨来 (bắt đầu mưa); 看起来 = trông có vẻ; 想起来 = nhớ ra; (2) 下去 + V/A = tiếp tục một hành động đã có: 说下去 (nói tiếp), 坚持下去 (kiên trì tiếp); (3) 出来 + V = phát hiện, nhận ra (kết quả nhận thức): 看出来 (nhìn ra), 听出来 (nghe ra), 想出来 (nghĩ ra). Cấu trúc: V + bổ ngữ xu hướng + (tân ngữ). Khi có tân ngữ, vị trí: thông thường tân ngữ đặt giữa hai âm tiết của bổ ngữ phức nếu là cụm tách rời được: 看出他来 (ít gặp); thường đặt sau: 说出名字来 (nói ra tên). Với 起来 mang nghĩa bóng, tân ngữ thường đặt giữa: 唱起歌来 (cất tiếng hát lên), 想起一件事来 (nhớ ra một việc). Học viên Việt Nam hay không phân biệt được nghĩa đen/nghĩa bóng của các bổ ngữ này. Quy tắc: khi V là động từ chỉ tri giác (看, 听, 想), bổ ngữ thường mang nghĩa bóng. Đây là điểm ngữ pháp khó nhưng rất quan trọng.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards