Vừa... lại vừa... — Ngữ pháp HSK 5
Vừa... lại vừa... (HSK 5)
既……又……
Cấu trúc: Chủ ngữ + 既 + V/Adj1 + 又 + V/Adj2 (jì ... yòu ...)
Cấu trúc 既……又…… là cặp liên từ tương quan, dùng để nêu hai tính chất, hành động hoặc trạng thái song song cùng tồn tại ở một chủ thể.
Cấu trúc 既……又…… là cặp liên từ tương quan, dùng để nêu hai tính chất, hành động hoặc trạng thái song song cùng tồn tại ở một chủ thể. Nó tương đương 又……又…… ở HSK 3, nhưng mang sắc thái trang trọng và văn viết hơn. Hai thành phần đứng sau 既 và 又 phải cùng từ loại (cùng là tính từ, hoặc cùng là động từ), và thường có chiều ý nghĩa cùng hướng (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực). Đặc biệt, 既……又…… thường dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm hoặc đánh giá tổng hợp của một chủ thể, ví dụ: 既漂亮又聪明 (vừa đẹp lại vừa thông minh). Khác với 既然……就……, ở đây 既 không mang nghĩa 'đã rồi thì'. Một số trường hợp đặc biệt, 又 có thể được thay bằng 也 hoặc 还 trong cấu trúc 既……也…… và 既……还…… với sắc thái nhẹ nhàng hơn. Khi học sinh sử dụng, cần đảm bảo: (1) chủ ngữ chung cho cả hai vế thường chỉ xuất hiện một lần ở đầu; (2) hai vị ngữ phải tương xứng về cấu trúc; (3) tránh dùng cho hai ý đối lập (vế đối lập nên dùng 虽然……但是…… hoặc 虽然……可是……).
Ví dụ
- 这个房间既宽敞又明亮。 (Zhè ge fáng jiān jì kuān chǎng yòu míng liàng.) — Căn phòng này vừa rộng rãi lại vừa sáng sủa.
- 他既会说英语,又会说法语。 (Tā jì huì shuō Yīng yǔ, yòu huì shuō Fǎ yǔ.) — Anh ấy vừa biết nói tiếng Anh lại vừa biết nói tiếng Pháp.
- 学汉语既有趣又有用。 (Xué Hàn yǔ jì yǒu qù yòu yǒu yòng.) — Học tiếng Trung vừa thú vị lại vừa hữu ích.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards