Câu bị động 为...所... (wéi...suǒ...) — Ngữ pháp HSK 7-9
Câu bị động 为...所... (wéi...suǒ...) (HSK 7-9)
被动结构「为...所...」
Cấu trúc: N1 + 为 + N2 + 所 + V (N1 + wéi + N2 + suǒ + V)
为...所... là cấu trúc bị động cổ điển kế thừa từ văn ngôn, vẫn được dùng phổ biến trong văn viết hiện đại, đặc biệt văn báo chí, văn học thuật, văn diễn thuyết.
为...所... là cấu trúc bị động cổ điển kế thừa từ văn ngôn, vẫn được dùng phổ biến trong văn viết hiện đại, đặc biệt văn báo chí, văn học thuật, văn diễn thuyết. Công thức: Chủ ngữ (chịu tác động) + 为 + tác nhân + 所 + động từ. Ý nghĩa tương đương 被 nhưng sắc thái trang trọng, văn vẻ hơn rất nhiều. Đặc điểm: (1) động từ sau 所 thường là động từ hai âm tiết hoặc đơn âm tiết Hán-Việt (敬仰, 接受, 喜爱, 知晓, 理解, 重视, 关注); (2) tác nhân (chủ thể thực hiện) bắt buộc phải có, không thể tỉnh lược như 被; (3) không thêm 了, 着, 过 sau động từ; (4) thường mang ý nghĩa khái quát, trừu tượng, không cụ thể như 被. So với HSK 5-6 (被, 让, 叫, 给), cấu trúc 为...所... ở HSK 7-9 là cách thể hiện trang trọng, văn nhã. Ví dụ phân biệt: 'Anh ấy bị mưa làm ướt' nói 他被雨淋湿了 (khẩu ngữ), không nói 他为雨所淋湿; trong khi 'tinh thần của ông được người đời kính ngưỡng' nói 他的精神为世人所敬仰 (văn vẻ), không nói 他的精神被世人敬仰. Cách dùng tương tự: 给...所..., 受...所...
Ví dụ
- 他的精神为世人所敬仰。 (Tā de jīngshén wéi shìrén suǒ jìngyǎng.) — Tinh thần của ông được người đời kính ngưỡng.
- 这种观点已不为多数人所接受。 (Zhè zhǒng guāndiǎn yǐ bù wéi duōshù rén suǒ jiēshòu.) — Quan điểm này không còn được đa số người chấp nhận nữa.
- 中华文化为越来越多的外国人所喜爱。 (Zhōnghuá wénhuà wéi yuèláiyuè duō de wàiguórén suǒ xǐ'ài.) — Văn hóa Trung Hoa được ngày càng nhiều người nước ngoài yêu thích.
- 此事已为社会各界所知晓。 (Cǐ shì yǐ wéi shèhuì gèjiè suǒ zhīxiǎo.) — Việc này đã được các giới trong xã hội biết đến.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards