Câu cảm thán 多么...啊 / 何其 / 真是 — Ngữ pháp HSK 7-9
Câu cảm thán 多么...啊 / 何其 / 真是 (HSK 7-9)
感叹句「多么/何其/真是」
Cấu trúc: 多么 + Adj + 啊 / 何其 + Adj / 真是 + ... (duōme + Adj + a / héqí + Adj)
Câu cảm thán trong tiếng Hán có nhiều mức độ trang trọng và văn vẻ.
Câu cảm thán trong tiếng Hán có nhiều mức độ trang trọng và văn vẻ. Ở HSK 7-9 cần phân biệt: (1) 多么 + Adj + 啊! - cấu trúc cảm thán phổ biến, văn nói và văn viết, có thể nhấn mức độ cao của tính chất: 多么美丽啊!, 多么遗憾啊!. Có thể bỏ 啊: 多么美的风景; (2) 何其 + Adj - văn vẻ, cảm thán mang sắc thái lập luận/triết lý, đặc biệt trong văn nghị luận: 何其壮观, 何其荒谬; (3) 真是 + (一/个) + N/Adj + (了/呀) - cảm thán + đánh giá: 真是了不起!, 真是太好了!; (4) 太...了 - cảm thán phổ biến nhất, khẩu ngữ: 太好了!, 太美了!; (5) 好 + Adj + (啊) - khẩu ngữ: 好漂亮啊!; (6) 多 + Adj + (啊) - khẩu ngữ thay 多么: 多冷啊!; (7) 是何等 + Adj - văn vẻ: 是何等的不易; (8) 哉! - văn ngôn: 大哉!, 善哉! - hiện tại hiếm dùng nhưng có trong văn cổ; (9) 真乃 + N + 也 - văn ngôn cảm thán. Phân biệt sắc thái: 多么 trung tính phổ biến; 何其 văn vẻ và mang triết lý; 真是 cảm thán chân thực; 太...了 thân mật. So với HSK 3-4 (太...了, 多...啊), HSK 7-9 mở rộng sang văn vẻ với 何其, 是何等. Trong văn diễn thuyết và bài viết cảm xúc, các cấu trúc văn vẻ này tăng tính biểu cảm.
Ví dụ
- 这是多么美好的回忆啊! (Zhè shì duōme měihǎo de huíyì a!) — Đây là kỷ niệm tốt đẹp biết bao!
- 人生何其短暂,我们应当珍惜。 (Rénshēng héqí duǎnzàn, wǒmen yīngdāng zhēnxī.) — Đời người sao mà ngắn ngủi, chúng ta phải biết trân trọng.
- 他真是个了不起的人物! (Tā zhēn shì ge liǎobùqǐ de rénwù!) — Anh ấy quả thực là một nhân vật phi thường!
- 这场胜利来得多么不易啊! (Zhè chǎng shènglì lái de duōme bù yì a!) — Chiến thắng này đến thật không dễ dàng biết bao!
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards