何必 / 何况 (hà tất / huống hồ) — Ngữ pháp HSK 5
何必 / 何况 (hà tất / huống hồ) (HSK 5)
何必 / 何况
Cấu trúc: 何必 + V + 呢? (hà tất phải V); 何况 + Mệnh đề (huống hồ) (hé bì / hé kuàng)
Hai phó từ này dùng trong CÂU HỎI TU TỪ, mang sắc thái khẳng định ngầm hoặc nhấn mạnh ở HSK 5.
Hai phó từ này dùng trong CÂU HỎI TU TỪ, mang sắc thái khẳng định ngầm hoặc nhấn mạnh ở HSK 5. (1) 何必 = 'hà tất phải', 'việc gì phải', dùng khẳng định ngầm rằng 'không cần phải' làm điều gì đó. Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, thường kết với 呢 ở cuối: 你何必这么生气呢?(việc gì cậu phải giận thế?). Câu hỏi tu từ này khẳng định 'không cần giận'. Đồng nghĩa với 不必 nhưng nhấn mạnh hơn. (2) 何况 = 'huống hồ', 'huống chi', dùng để bổ sung lý do/tình huống mạnh hơn so với vế trước. Thường đi với cặp 连/even……, 何况……更……. Ví dụ: 这件事大人都做不到,何况一个孩子?(việc này người lớn còn không làm được, huống hồ một đứa trẻ?). 何况 còn xuất hiện trong cấu trúc 更何况 nhấn mạnh thêm. Phân biệt: 何必 dùng cho khuyên can; 何况 dùng cho lập luận đẩy mạnh. Lưu ý: (1) 何必 thường đi với 呢 cuối câu; (2) 何况 luôn ở vế thứ hai sau khi vế đầu nêu một tình huống đã ở mức cao.
Ví dụ
- 天还没黑,你何必这么早回家呢? (Tiān hái méi hēi, nǐ hé bì zhè me zǎo huí jiā ne?) — Trời còn chưa tối, sao cậu phải về sớm thế?
- 他自己都不愿意去,何况是我? (Tā zì jǐ dōu bù yuàn yì qù, hé kuàng shì wǒ?) — Bản thân anh ấy còn không muốn đi, huống hồ là tôi?
- 学习很重要,更何况你还年轻,时间多得很。 (Xué xí hěn zhòng yào, gèng hé kuàng nǐ hái nián qīng, shí jiān duō de hěn.) — Học tập rất quan trọng, huống hồ cậu còn trẻ, thời gian nhiều mà.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards