AOEC - Học Tiếng Trung Online

Coi... như / xem... là... — Ngữ pháp HSK 5

Coi... như / xem... là... (HSK 5)

把……当作/看作……

Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + N1 + 当作/看作/当成 + N2 (bǎ ... dāng zuò / kàn zuò ...)

Cấu trúc 把……当作…… (hoặc 把……看作……, 把……当成……) dùng để diễn tả việc người nói/chủ thể COI một đối tượng N1 NHƯ một đối tượng N2 - có thể là sự nhìn nhận, đánh giá hoặc đối xử.⁠​⁠​

Cấu trúc 把……当作…… (hoặc 把……看作……, 把……当成……) dùng để diễn tả việc người nói/chủ thể COI một đối tượng N1 NHƯ một đối tượng N2 - có thể là sự nhìn nhận, đánh giá hoặc đối xử. N2 thường biểu thị một tính chất, vai trò, mối quan hệ, hoặc cương vị mà chủ thể gán cho N1. Sắc thái: 当作 mang nghĩa 'coi như/coi là' tương đối trung tính; 看作 thiên về 'nhìn nhận'; 当成 thường khẩu ngữ. Cấu trúc bắt buộc dùng 把 vì N1 là tân ngữ chịu tác động (xử lý). Cấu trúc đồng nghĩa văn vẻ là 以……为…… đã nêu ở mục trước. So sánh: 把书放在桌子上 (đặt sách trên bàn) khác với 把书当作宝贝 (coi sách như báu vật). Lưu ý: (1) sau 当作/看作 luôn là danh từ/cụm danh từ, không phải động từ; (2) câu phủ định: 不 + 把 + N1 + 当作 + N2 hoặc 把……不当作……; (3) có thể dùng cho cảm xúc, đánh giá, vai trò xã hội. Cấu trúc này rất hay xuất hiện trong văn nghị luận về giá trị quan, gia đình, tình bạn ở HSK 5.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards