把 + N + 一 + V (hành động chớp nhoáng) — Ngữ pháp HSK 6
把 + N + 一 + V (hành động chớp nhoáng) (HSK 6)
把……一+V
Cấu trúc: 把 + danh từ + 一 + động từ đơn (+ thành phần kết quả)
Cấu trúc '把 + N + 一 + V' là một biến thể đặc biệt của câu chữ 把 ở HSK 6, dùng để miêu tả hành động xảy ra rất nhanh, dứt khoát, có tính tạo hình, và thường dẫn đến một kết quả tức khắc trong vế sau.
Cấu trúc '把 + N + 一 + V' là một biến thể đặc biệt của câu chữ 把 ở HSK 6, dùng để miêu tả hành động xảy ra rất nhanh, dứt khoát, có tính tạo hình, và thường dẫn đến một kết quả tức khắc trong vế sau. '一' ở đây không phải số đếm '1' mà là phó từ chỉ động tác chớp nhoáng — gần nghĩa 'một cái', 'phụt cái', 'cái rụp'. Động từ phải là động từ đơn âm tiết (V): 翻, 推, 拉, 挥, 甩, 扔, 拍, 抓, 撕, 闭, 摔, 转. Cấu trúc hay đi cùng vế sau bắt đầu bằng 立刻/马上/就/便 hoặc một mệnh đề kết quả: '把书一合,他就走了'. So với câu 把 thông thường (把 N V 了/着/掉/在 + nơi), cấu trúc '把 N 一 V' nhấn mạnh tính nhanh gọn và tạo nhịp văn rất sinh động — đặc biệt phổ biến trong văn miêu tả tiểu thuyết. Lưu ý: (1) Sau '一 V' không cần 了, tránh thêm 了 để giữ tính tức thời. (2) Không kết hợp với động từ trạng thái (爱, 觉得, 知道). (3) Vế sau gần như bắt buộc, nếu không câu sẽ thiếu hụt nghĩa. Đây là điểm ngữ pháp HSK 6 thi viết lại câu rất hay gặp.
Ví dụ
- 他把书一翻,立刻找到了答案。 (Tā bǎ shū yī fān, lìkè zhǎodàole dá'àn.) — Anh ấy giở quyển sách một cái là tìm thấy đáp án ngay.
- 她把头发一甩,转身就走。 (Tā bǎ tóufa yī shuǎi, zhuǎnshēn jiù zǒu.) — Cô ấy hất tóc một cái rồi quay đi.
- 老师把手一挥,全班安静下来。 (Lǎoshī bǎ shǒu yī huī, quán bān ānjìng xiàlái.) — Thầy giáo phất tay một cái, cả lớp lặng đi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards