AOEC - Học Tiếng Trung Online

Đừng nói... ngay cả... cũng... — Ngữ pháp HSK 5

Đừng nói... ngay cả... cũng... (HSK 5)

别说……就是……也……

Cấu trúc: 别说 + A (mức cao) + 就是 + B (mức thấp) + 也 + (不/没) + V (bié shuō ... jiù shì ... yě ...)

Cấu trúc 别说……就是……也…… dùng để nhấn mạnh: ngay cả trường hợp B (ở mức độ thấp/cơ bản) còn không thể, huống hồ là trường hợp A (ở mức cao hơn).⁠​⁠​

Cấu trúc 别说……就是……也…… dùng để nhấn mạnh: ngay cả trường hợp B (ở mức độ thấp/cơ bản) còn không thể, huống hồ là trường hợp A (ở mức cao hơn). Tức là CẢ HAI đều không thực hiện được/không xảy ra, nhưng người nói liệt kê từ cao đến thấp để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối. Có thể dịch: 'đừng nói chi đến A, ngay cả B cũng (không)...'. Đây là cấu trúc rất quen thuộc trong văn nói HSK 5 dùng để nhấn mạnh tính cực đoan của một tình huống. Một số biến thể: 别说……连……也/都……, 不要说……就是……也……. Vế sau 也 thường mang ý phủ định (不/没), nhưng cũng có thể khẳng định để diễn đạt 'đến mức B còn... thì A khỏi nói'. Cú pháp: A và B phải cùng phạm trù (cùng là người, vật, hoặc thời gian/số lượng). Mức độ A > B (về mức độ khó, lớn, xa, lâu...). Lưu ý phân biệt với 何况 (huống hồ), thường đi kèm: 别说A, B都不行, 何况A.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards