AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc bốn chữ làm trạng/định ngữ (đặc trưng văn viết) — Ngữ pháp HSK 6

Cấu trúc bốn chữ làm trạng/định ngữ (đặc trưng văn viết) (HSK 6)

四字格作状语/定语

Cấu trúc: Cụm 4 chữ (+ 地/的) + động từ/danh từ

Một đặc trưng quan trọng của văn viết Trung Quốc bậc cao là sử dụng các cụm bốn chữ (四字格 / 成语) để làm trạng ngữ hoặc định ngữ, giúp câu trở nên cô đọng, nhịp nhàng và sang trọng.⁠​⁠​

Một đặc trưng quan trọng của văn viết Trung Quốc bậc cao là sử dụng các cụm bốn chữ (四字格 / 成语) để làm trạng ngữ hoặc định ngữ, giúp câu trở nên cô đọng, nhịp nhàng và sang trọng. Cấu trúc gồm: (a) Trạng ngữ: '4 chữ + 地 + động từ' — ví dụ 兢兢业业地工作, 全心全意地服务, 默默无闻地奉献, 一丝不苟地完成. (b) Định ngữ: '4 chữ + 的 + danh từ' — ví dụ 丰富多彩的生活, 翻天覆地的变化, 五颜六色的花朵, 川流不息的车辆. Các cụm bốn chữ phổ biến nhất gồm: thành ngữ ABAB (兢兢业业, 浩浩荡荡), ABAC (一心一意, 自言自语), AABB (干干净净, 高高兴兴) và thành ngữ kinh điển (聚精会神, 全神贯注). So với cách diễn đạt bằng phó từ đơn ('认真地'/'非常努力地'), cụm bốn chữ giàu hình ảnh, tăng tính văn chương, và thường mang ý nghĩa văn hóa. Học viên HSK 6 cần làm chủ ít nhất 50 thành ngữ phổ biến để vừa hiểu khi đọc báo, vừa sử dụng được trong viết luận. Lưu ý: không phải cụm 4 chữ nào cũng có thể làm trạng/định ngữ — phải kiểm tra ngữ nghĩa và xem từ điển có ghi 'có thể làm trạng ngữ/định ngữ' không. Khi làm trạng, '地' bắt buộc nếu sau là động từ phức; có thể bỏ trong văn cổ phong.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards