Không những... mà còn... — Ngữ pháp HSK 5
Không những... mà còn... (HSK 5)
不仅……而且……
Cấu trúc: (Chủ ngữ +) 不仅 + Vế A, 而且 + Vế B (bù jǐn ... ér qiě ...)
Cấu trúc 不仅……而且…… (cùng các biến thể 不但……而且……, 不仅……还……, 不光……还……) là cặp liên từ tăng tiến cốt lõi ở HSK 5.
Cấu trúc 不仅……而且…… (cùng các biến thể 不但……而且……, 不仅……还……, 不光……还……) là cặp liên từ tăng tiến cốt lõi ở HSK 5. Có nghĩa 'không những... mà còn...'. Vế thứ hai bổ sung thông tin LỚN HƠN, RỘNG HƠN, hoặc CAO HƠN vế thứ nhất theo chiều tăng cấp. Hai vế phải đồng hướng (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực). Cấu trúc đặc biệt: (1) khi cùng chủ ngữ: chủ ngữ ở đầu câu, 不仅 đứng sau chủ ngữ; (2) khi khác chủ ngữ: 不仅 đứng trước chủ ngữ vế thứ nhất, 而且 đứng trước chủ ngữ vế thứ hai. Ví dụ cùng chủ ngữ: 他不仅会说汉语,而且会写汉字 (anh ấy không những biết nói tiếng Hán mà còn biết viết chữ Hán). Ví dụ khác chủ ngữ: 不仅妈妈喜欢,而且爸爸也喜欢 (không chỉ mẹ thích mà cả bố cũng thích). Phân biệt với 既……又…… (vừa... lại vừa...): 既……又…… nói hai đặc điểm song song; 不仅……而且…… nói tăng cấp. Lưu ý: (1) thường có 也/还 ở vế hai để tăng cường; (2) không kết hợp với 但是; (3) trong văn viết có thể thay 而且 bằng 并且, 还.
Ví dụ
- 她不仅漂亮,而且很聪明。 (Tā bù jǐn piào liang, ér qiě hěn cōng míng.) — Cô ấy không những xinh đẹp mà còn rất thông minh.
- 学习汉语不仅有趣,而且很有用。 (Xué xí Hàn yǔ bù jǐn yǒu qù, ér qiě hěn yǒu yòng.) — Học tiếng Hán không những thú vị mà còn rất hữu ích.
- 不仅大人喜欢这个节目,而且小孩也喜欢。 (Bù jǐn dà rén xǐ huan zhè ge jié mù, ér qiě xiǎo hái yě xǐ huan.) — Không chỉ người lớn thích chương trình này mà trẻ con cũng thích.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards