Cấu trúc 越...越... (càng...càng...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 越...越... (càng...càng...) (HSK 4)
「越...越...」
Cấu trúc: 越 + V/A1,越 + V/A2 (Yuè + V/A1, yuè + V/A2)
Cấu trúc tương quan biểu thị mức độ thay đổi tỉ lệ thuận giữa hai sự việc.
越...越... là cấu trúc tương quan dùng để diễn đạt rằng khi mức độ A tăng lên thì mức độ B cũng tăng lên (tỉ lệ thuận). Có hai dạng chính: (1) 越 + V1, 越 + V2/A2 với hai chủ ngữ giống nhau hoặc khác nhau, ví dụ '越学越喜欢' (càng học càng thích); (2) Chủ ngữ + 越 + A1 + 越 + A2 hoặc với hai chủ ngữ khác nhau '雨越下越大' (mưa càng rơi càng to). Một biến thể quan trọng là 越来越 + A/V (càng ngày càng), không có vế thứ hai mà chỉ diễn tả xu hướng tăng dần theo thời gian. Học viên Việt Nam hay nhầm cấu trúc 越...越... với 越来越... - cần lưu ý: 越来越 chỉ một chủ thể thay đổi theo thời gian; 越...越... chỉ hai sự việc có quan hệ tỉ lệ. Lỗi thường gặp: dùng 越来越 với hai vế khác nhau (sai); dùng 越...越... với chủ ngữ chỉ một sự việc (sai). Sau 越 là động từ hoặc tính từ, không thể là danh từ. Trong văn nói, có thể nhấn mạnh hơn bằng cách lặp lại: 'cứ học là càng thấy thú'. Đây là một trong những cấu trúc đặc trưng của tiếng Trung mà người Việt thấy gần gũi vì có cấu trúc 'càng...càng...' tương đương.
Ví dụ
- 他汉语说得越来越好。 (Tā Hànyǔ shuō de yuèláiyuè hǎo.) — Anh ấy nói tiếng Trung càng ngày càng giỏi.
- 我越学汉语越喜欢汉语。 (Wǒ yuè xué Hànyǔ yuè xǐhuān Hànyǔ.) — Tôi càng học tiếng Trung càng thích tiếng Trung.
- 雨越下越大。 (Yǔ yuè xià yuè dà.) — Mưa càng rơi càng to.
- 孩子越长越漂亮。 (Háizi yuè zhǎng yuè piàoliang.) — Đứa trẻ càng lớn càng xinh.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards