AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 与其...不如... (chẳng thà...không bằng...) — Ngữ pháp HSK 4

Cấu trúc 与其...不如... (chẳng thà...không bằng...) (HSK 4)

「与其...不如...」

Cấu trúc: 与其 + A,不如 + B (Yǔqí + A, bùrú + B)

Cấu trúc so sánh lựa chọn: thay vì A, thà chọn B sẽ tốt hơn.⁠​⁠​

与其...不如... là cấu trúc so sánh lựa chọn dùng để đưa ra ý kiến: giữa hai phương án, người nói cho rằng phương án B tốt hơn A, nên khuyên chọn B. Vế 与其 nêu phương án bị bác bỏ; vế 不如 nêu phương án được đề xuất. Cấu trúc này mang sắc thái khuyên bảo, lý luận, thường gặp trong văn viết và phát biểu chính thức. Có biến thể 与其...宁可... (chẳng thà...thà rằng...) nhấn mạnh sự lựa chọn dứt khoát giữa hai cái khó. Học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với cấu trúc này vì cách dịch 'chẳng thà...không bằng...' không xuôi như tiếng Việt thông thường, có thể dịch thoáng thành 'thay vì A, chi bằng B' hoặc 'A không bằng B'. A và B thường là động từ hoặc cụm động từ song song. Lưu ý: 不如 dùng độc lập cũng có nghĩa 'không bằng' để so sánh kém, ví dụ: 我的汉语不如他 = tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy. Phải phân biệt rõ chức năng so sánh kém của 不如 và chức năng đưa ra lựa chọn trong cấu trúc 与其...不如....⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards