Cấu trúc 只要...就... và 只有...才... (chỉ cần...thì.../ chỉ có...mới...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 只要...就... và 只有...才... (chỉ cần...thì.../ chỉ có...mới...) (HSK 4)
「只要...就... / 只有...才...」
Cấu trúc: 只要 + điều kiện đủ,就 + kết quả / 只有 + điều kiện duy nhất,才 + kết quả (Zhǐyào + ĐK đủ, jiù + KQ / Zhǐyǒu + ĐK duy nhất, cái + KQ)
Cặp đôi cấu trúc điều kiện: 只要...就... (điều kiện đủ) và 只有...才... (điều kiện cần và duy nhất).
Hai cấu trúc này thường được học cùng nhau vì cùng diễn đạt quan hệ điều kiện-kết quả nhưng sắc thái khác nhau quan trọng. (1) 只要...就... (chỉ cần...thì...): biểu thị điều kiện đủ. Chỉ cần đáp ứng điều kiện thì kết quả sẽ xảy ra; có thể có nhiều điều kiện khác nhau cùng dẫn tới kết quả. Ví dụ: 只要努力,就能成功 (chỉ cần nỗ lực thì sẽ thành công). (2) 只有...才... (chỉ có...mới...): biểu thị điều kiện cần và duy nhất. Bắt buộc phải có điều kiện này thì kết quả mới xảy ra; không có điều kiện này thì không có kết quả. Ví dụ: 只有努力,才能成功 (chỉ có nỗ lực mới có thể thành công). Phân biệt cốt lõi: 只要 = điều kiện này là đủ (có thể có cách khác); 只有 = điều kiện này là duy nhất (không có cách khác). Tiếng Việt diễn đạt khá giống nhau ('chỉ cần' và 'chỉ có') nên người Việt hay nhầm. Cấu trúc 只要 đi với 就; 只有 đi với 才 - không thể đảo lẫn. Vế kết quả của 只有...才... thường mang sắc thái khẳng định mạnh, không có ngoại lệ. Trong văn viết và nói, hai cấu trúc này rất quan trọng để diễn đạt logic chính xác.
Ví dụ
- 只要你努力学习,就能学好汉语。 (Zhǐyào nǐ nǔlì xuéxí, jiù néng xué hǎo Hànyǔ.) — Chỉ cần anh chăm học, thì sẽ học tốt tiếng Trung.
- 只有努力学习,才能学好汉语。 (Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cáinéng xué hǎo Hànyǔ.) — Chỉ có chăm học, mới có thể học tốt tiếng Trung.
- 只要有时间,我就来看你。 (Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù lái kàn nǐ.) — Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ đến thăm anh.
- 只有他来,问题才能解决。 (Zhǐyǒu tā lái, wèntí cáinéng jiějué.) — Chỉ có anh ấy đến, vấn đề mới có thể giải quyết.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards