Cấu trúc 既然...就... (đã...thì...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 既然...就... (đã...thì...) (HSK 4)
「既然...就...」
Cấu trúc: 既然 + A,就 + B (Jìrán + A, jiù + B)
Cặp liên từ suy luận từ tiền đề đã biết: đã là vậy thì kết luận tự nhiên là...
既然...就... là cặp liên từ dùng để suy luận hoặc đưa ra kết luận, đề nghị từ một tiền đề mà cả người nói và người nghe đều thừa nhận là đã có hoặc đã rõ. Vế 既然 nêu sự thật đã được xác định; vế 就 đưa ra kết luận hợp lý hoặc lời khuyên dựa trên sự thật đó. Khác với 因为...所以... (nguyên nhân-kết quả khách quan), 既然...就... mang sắc thái chủ quan, có chút thuyết phục, khuyên bảo. Vế sau thường là câu mệnh lệnh, đề nghị, hoặc kết luận lô-gíc, thường có thêm 应该/必须/不要/别. Học viên Việt Nam hay nhầm 既然 với 虽然 vì cách phát âm gần. Lưu ý: 既然 không có nghĩa 'mặc dù'; 既然 mô tả tiền đề đã chấp nhận. Có thể dùng 那 hoặc 那么 thay cho 就 ở vế hai để giảm sắc thái logic mà tăng sắc thái 'vậy thì'. Trong khẩu ngữ, hay nói 既然这样 hoặc 既然如此 = 'đã vậy rồi'. Có thể đảo trật tự: vế 既然 đặt sau ít gặp hơn, thường giữ ở đầu để dẫn dắt.
Ví dụ
- 既然你不舒服,就早点回家休息吧。 (Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎodiǎn huí jiā xiūxi ba.) — Đã không khỏe rồi thì về nhà nghỉ sớm đi.
- 既然决定了,就要坚持到底。 (Jìrán juédìng le, jiù yào jiānchí dàodǐ.) — Đã quyết định rồi thì phải kiên trì đến cùng.
- 既然来了,就多玩几天吧。 (Jìrán lái le, jiù duō wán jǐ tiān ba.) — Đã đến rồi thì chơi thêm vài ngày đi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards