Đối với... mà nói — Ngữ pháp HSK 5
Đối với... mà nói (HSK 5)
对……来说 / 对……而言
Cấu trúc: 对 + N (đối tượng/người) + 来说/而言, 句子 (duì ... lái shuō / duì ... ér yán)
Cấu trúc 对……来说 (khẩu ngữ) và 对……而言 (văn viết, trang trọng) dùng để giới thiệu QUAN ĐIỂM, CẢM NHẬN, hoặc tình huống TỪ GÓC ĐỘ của một người/nhóm người/sự vật cụ thể.
Cấu trúc 对……来说 (khẩu ngữ) và 对……而言 (văn viết, trang trọng) dùng để giới thiệu QUAN ĐIỂM, CẢM NHẬN, hoặc tình huống TỪ GÓC ĐỘ của một người/nhóm người/sự vật cụ thể. Có nghĩa 'đối với... mà nói', 'theo quan điểm của...'. Đứng đầu câu hoặc giữa câu (sau dấu phẩy), tiếp theo là một mệnh đề diễn đạt nhận định/trạng thái. Khác với 关于 (về vấn đề gì) và 至于 (về phần ai/cái gì), 对……来说 nhấn mạnh GÓC NHÌN cá nhân hoặc tập thể. Cấu trúc đồng nghĩa: 对……说来 (cổ), 对于……来说 (kết hợp 对于). Sắc thái: 来说 dùng phổ biến trong nói và viết; 而言 trang trọng, dùng trong văn nghị luận. Lưu ý: (1) đối tượng sau 对 phải là người/vật/nhóm cụ thể; (2) không lược bỏ 来说/而言; (3) cấu trúc này thường đi với câu đánh giá tính chất ('khó', 'dễ', 'quan trọng', 'có ý nghĩa'); (4) có thể kết hợp với 对……来说, ……对……来说 ở đầu mệnh đề con để mở rộng so sánh. Đây là kết cấu cốt lõi cho phần viết HSK 5.
Ví dụ
- 对我来说,学习汉语是一件快乐的事。 (Duì wǒ lái shuō, xué xí Hàn yǔ shì yī jiàn kuài lè de shì.) — Đối với tôi, học tiếng Hán là một điều vui.
- 对学生而言,认真听课是非常重要的。 (Duì xué sheng ér yán, rèn zhēn tīng kè shì fēi cháng zhòng yào de.) — Đối với học sinh, chăm chú nghe giảng là cực kỳ quan trọng.
- 这个问题对我们公司来说是个挑战。 (Zhè ge wèn tí duì wǒ men gōng sī lái shuō shì gè tiǎo zhàn.) — Vấn đề này đối với công ty chúng tôi là một thử thách.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards