即便 / 纵然 / 哪怕 …… 也…… (cho dù… vẫn…) — Ngữ pháp HSK 6
即便 / 纵然 / 哪怕 …… 也…… (cho dù… vẫn…) (HSK 6)
即便 / 纵然 / 哪怕……也……
Cấu trúc: 即便/纵然/哪怕 + giả thiết cực đoan , 也 + kết quả không thay đổi
Bộ ba 即便 / 纵然 / 哪怕 …… 也…… đều biểu thị giả thiết nhượng bộ ('cho dù… vẫn…'), gần nghĩa với 即使 (HSK 5) nhưng có sắc thái khác nhau và được nâng cấp trong HSK 6.
Bộ ba 即便 / 纵然 / 哪怕 …… 也…… đều biểu thị giả thiết nhượng bộ ('cho dù… vẫn…'), gần nghĩa với 即使 (HSK 5) nhưng có sắc thái khác nhau và được nâng cấp trong HSK 6. (1) 即便 (jíbiàn): trang trọng, văn viết, gần như đồng nghĩa hoàn toàn với 即使. (2) 纵然 (zòngrán): rất văn chương, cổ điển, hay xuất hiện trong văn nghị luận/thơ ca, mang sắc thái mạnh và quyết liệt. (3) 哪怕 (nǎpà): linh hoạt, dùng được cả văn nói lẫn văn viết, thường đi với 'chỉ', 'một chút', diễn tả giả định cực đoan đến mức tối thiểu/tối đa: 哪怕一分钟, 哪怕一次. Vế chính phải có 也/还/都 để hô ứng. Người học cần phân biệt với 虽然…但是… (chỉ sự thật đối lập có thật) và 即使/即便/纵然/哪怕 (chỉ giả thiết, có thể chưa xảy ra). Đặc biệt 哪怕 còn có thể nêu giả thiết cực tiểu để khẳng định nhiệt tình của hành động. Đây là điểm ngữ pháp HSK 6 hay xuất hiện trong đề đọc và viết, đặc biệt là chủ đề ý chí, lý tưởng, tinh thần.
Ví dụ
- 即便困难再大,我们也要坚持下去。 (Jíbiàn kùnnán zài dà, wǒmen yě yào jiānchí xiàqù.) — Cho dù khó khăn có lớn đến đâu, chúng ta vẫn phải kiên trì.
- 纵然失败一千次,他也不会放弃自己的梦想。 (Zòngrán shībài yī qiān cì, tā yě bù huì fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.) — Cho dù có thất bại một nghìn lần, anh ấy cũng không từ bỏ ước mơ.
- 哪怕只有一线希望,我们也要全力以赴。 (Nǎpà zhǐyǒu yīxiàn xīwàng, wǒmen yě yào quánlì yǐ fù.) — Dù chỉ còn một tia hy vọng, chúng ta cũng phải dốc toàn lực.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards