Cho dù... cũng... — Ngữ pháp HSK 5
Cho dù... cũng... (HSK 5)
就是……也……
Cấu trúc: 就是 + Giả thiết + (Chủ ngữ) + 也 + V/Adj (jiù shì ... yě ...)
Cấu trúc 就是……也…… là một cặp liên từ giả thiết-nhượng bộ ở HSK 5, có nghĩa 'cho dù...
Cấu trúc 就是……也…… là một cặp liên từ giả thiết-nhượng bộ ở HSK 5, có nghĩa 'cho dù... thì cũng', 'dẫu là... cũng'. Vế trước nêu một giả thiết/điều kiện cực đoan, vế sau khẳng định kết quả không thay đổi. Tương đương với 即使……也…… (trang trọng hơn) và 哪怕……也…… (khẩu ngữ). Ví dụ: 就是再难,我也要学下去 (cho dù khó đến đâu, tôi cũng sẽ học tiếp). Vế trước thường là điều khó khăn/cực đoan/giả định, vế sau là quyết tâm/kết luận chắc chắn. Cấu trúc cú pháp: 就是 + Mệnh đề giả thiết, + (Chủ ngữ) + 也 + V/Adj. Phân biệt với 就是……, 但是…… (nhược điểm + chuyển ý), trong cấu trúc nhượng bộ này 也 là bắt buộc. Có thể tăng cường bằng 就是……再……也……: 就是再忙也要陪家人 (dù bận đến đâu cũng phải dành thời gian cho gia đình). Lưu ý: (1) không lược bỏ 也; (2) chủ ngữ thường giống nhau ở hai vế; (3) thường dùng để diễn tả ý chí, quyết tâm.
Ví dụ
- 就是下大雨,我也要去看比赛。 (Jiù shì xià dà yǔ, wǒ yě yào qù kàn bǐ sài.) — Cho dù mưa to, tôi cũng đi xem trận đấu.
- 就是没有人帮忙,我也能完成这个任务。 (Jiù shì méi yǒu rén bāng máng, wǒ yě néng wán chéng zhè ge rèn wù.) — Dẫu không có ai giúp, tôi cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
- 就是再贵,他也要买这件衣服。 (Jiù shì zài guì, tā yě yào mǎi zhè jiàn yī fu.) — Cho dù đắt đến đâu, anh ấy cũng muốn mua bộ quần áo này.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards