AOEC - Học Tiếng Trung Online

没什么 / 没怎么 (không có gì / không...lắm) — Ngữ pháp HSK 5

没什么 / 没怎么 (không có gì / không...lắm) (HSK 5)

没什么 / 没怎么

Cấu trúc: 没什么 + V/N (không gì); 没怎么 + V (không... lắm) (méi shén me / méi zěn me)

Hai cấu trúc khẩu ngữ rất phổ biến ở HSK 5 nhưng có chức năng khác nhau.⁠​⁠​

Hai cấu trúc khẩu ngữ rất phổ biến ở HSK 5 nhưng có chức năng khác nhau. (1) 没什么 = 'không có gì', 'không có chuyện gì', dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề/sự việc, hoặc trả lời lễ độ khi được cảm ơn/xin lỗi: A: 谢谢你!B: 没什么。(không có gì). 没什么 cũng có thể đứng trước danh từ/tính từ: 没什么意思 (không có ý nghĩa gì), 没什么困难 (không có khó khăn gì). (2) 没怎么 = 'không... lắm', 'không nhiều lắm', biểu thị mức độ hành động ít, không đáng kể. Đứng trước động từ: 没怎么吃 (không ăn mấy), 没怎么学 (không học mấy), 没怎么变化 (không thay đổi mấy). 没怎么 luôn đi với động từ và mang sắc thái phủ nhận mức độ. Phân biệt với 不怎么 (không... lắm - hiện tại/thói quen): 不怎么 dùng cho hiện tại/khái quát, 没怎么 dùng cho quá khứ/sự việc đã xảy ra. Lưu ý: (1) 没什么 có thể đứng độc lập như câu trả lời; (2) 没怎么 luôn cần động từ kèm theo; (3) cả hai đều khẩu ngữ.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards