莫如 / 不如 / 与其…不如… — Ngữ pháp HSK 6
莫如 / 不如 / 与其…不如… (HSK 6)
莫如 / 不如 / 与其……不如……
Cấu trúc: (与其 + lựa chọn 1 ,) 不如/莫如 + lựa chọn 2 (tốt hơn)
Cấu trúc 与其 A 不如/莫如 B là kết cấu so sánh lựa chọn rất quan trọng ở HSK 6, mang nghĩa 'thà B hơn A, chi bằng B'.
Cấu trúc 与其 A 不如/莫如 B là kết cấu so sánh lựa chọn rất quan trọng ở HSK 6, mang nghĩa 'thà B hơn A, chi bằng B'. Khác với 与其说…不如说… (so sánh hai cách diễn đạt — đã trình bày ở g_l6_011), cấu trúc này so sánh hai phương án hành động, người nói khẳng định B tốt hơn A và đề xuất chọn B. (1) 不如 (bùrú): không bằng, chi bằng — phổ thông, dùng được cả văn nói và viết. (2) 莫如 (mòrú): chi bằng, không bằng — văn vẻ và trang trọng hơn 不如, mang sắc thái khuyên giải hoặc văn chương. Có thể dùng với hoặc không có 与其 ở đầu, nhưng đầy đủ là '与其 A 不如/莫如 B'. Hai vế A và B phải song song về cấu trúc và cùng từ loại (đều là động từ/cụm động từ). Hay đi với cấu trúc tăng cường: '与其 A,不如 B(来得 + tính từ)': '与其等待,不如主动出击来得有效'. Khác với 宁可 A 也不 B (HSK 5: thà A chứ không B — nhấn mạnh quyết tâm), 与其 A 不如 B nhấn mạnh sự khôn ngoan trong lựa chọn. Trong các bài luận HSK 6 chủ đề lựa chọn cuộc sống, đây là kết cấu cực kỳ ăn điểm.
Ví dụ
- 与其抱怨,不如行动。 (Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng.) — Thay vì oán than, chi bằng hành động.
- 与其在家闲着,莫如出去走走。 (Yǔqí zài jiā xián zhe, mòrú chūqù zǒu zǒu.) — Thà ở nhà rảnh rỗi, không bằng ra ngoài đi dạo.
- 你与其求人,不如求己。 (Nǐ yǔqí qiú rén, bùrú qiú jǐ.) — Bạn cầu người, không bằng cầu mình.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards