Lấy... mà nói / nói về... — Ngữ pháp HSK 5
Lấy... mà nói / nói về... (HSK 5)
拿……来说
Cấu trúc: 拿 + N (chủ đề/ví dụ) + 来说 (ná ... lái shuō)
Cấu trúc 拿……来说 dùng để LẤY MỘT VÍ DỤ CỤ THỂ ra phân tích, làm minh họa cho luận điểm/nhận định trước đó.
Cấu trúc 拿……来说 dùng để LẤY MỘT VÍ DỤ CỤ THỂ ra phân tích, làm minh họa cho luận điểm/nhận định trước đó. Tương đương 'lấy... làm ví dụ', 'nói về... thì'. Đây là kết cấu rất phổ biến trong văn nghị luận, bài giảng và phỏng vấn HSK 5. 拿……来说 thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, sau dấu phẩy, để dẫn dắt một ví dụ. Sau cấu trúc này thường là một mệnh đề minh họa/diễn giải. Cấu trúc tương đương: 以……为例, 比如说, 就拿……来说. Cú pháp: 拿 + Danh ngữ + 来说, 句子. Phân biệt: 拿 (động từ chính) khác với 拿 (giới từ trong cấu trúc). Trong cấu trúc này, 拿 là giới từ. Lưu ý: (1) đối tượng sau 拿 phải là một danh từ cụ thể có thể làm ví dụ; (2) không lược bỏ 来说; (3) sau cấu trúc thường có dấu phẩy ngắt nhịp; (4) có thể mở rộng thành 拿……来讲 hoặc 拿……来看 với sắc thái khác nhau. 来说 nhấn mạnh việc 'nói về', 来看 nhấn mạnh 'nhìn từ góc độ', 来讲 nhấn mạnh 'phân tích'.
Ví dụ
- 拿我们班来说,超过一半的同学都通过了HSK五级。 (Ná wǒ men bān lái shuō, chāo guò yī bàn de tóng xué dōu tōng guò le HSK wǔ jí.) — Lấy lớp chúng tôi mà nói, hơn một nửa các bạn đều đã qua HSK 5.
- 拿汉字来说,每个字都有自己的故事。 (Ná Hàn zì lái shuō, měi gè zì dōu yǒu zì jǐ de gù shi.) — Nói về chữ Hán, mỗi chữ đều có câu chuyện riêng của nó.
- 就拿今天来说,他又迟到了。 (Jiù ná jīn tiān lái shuō, tā yòu chí dào le.) — Cứ lấy hôm nay làm ví dụ, anh ấy lại đi muộn.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards