Cấu trúc 否则/要不然 (nếu không thì...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 否则/要不然 (nếu không thì...) (HSK 4)
「否则 / 要不然」
Cấu trúc: Mệnh đề 1,否则/要不然 + Mệnh đề 2 (Mệnh đề 1, fǒuzé / yàoburán + Mệnh đề 2)
Liên từ điều kiện ngược: nếu không thực hiện vế đầu thì sẽ xảy ra hậu quả ở vế sau.
否则 và 要不然 (cùng nghĩa 'nếu không thì') là liên từ điều kiện ngược dùng để cảnh báo, nhắc nhở. Vế đầu thường là một câu mệnh lệnh, lời khuyên, hoặc một điều kiện cần thực hiện; vế sau (sau 否则/要不然) chỉ ra hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra nếu vế đầu không được thực hiện. 否则 mang phong cách trang trọng, văn viết; 要不然 hoặc 要不 thông dụng trong khẩu ngữ. Hai từ này có thể thay thế nhau hầu hết các trường hợp. Lưu ý vị trí: 否则/要不然 luôn đứng đầu vế thứ hai, ngay sau dấu phẩy. Khác với 不然的话 mềm hơn, 否则 mang sắc thái cứng rắn, mạnh mẽ. Cấu trúc tương đương trong tiếng Việt là 'nếu không thì', 'kẻo không'. Học viên Việt Nam hay nhầm 否则 với 不然 - thực ra hai từ rất gần nhau, có thể coi như tương đương. Trong văn nói, người Trung Quốc thường nói 不然就... = không thì.... Cấu trúc này thường gặp trong giao tiếp gia đình, lời khuyên của người lớn, hoặc trong văn bản hướng dẫn an toàn.
Ví dụ
- 你快点吃饭,否则就要迟到了。 (Nǐ kuài diǎn chīfàn, fǒuzé jiù yào chídào le.) — Anh ăn nhanh lên, nếu không thì sẽ muộn.
- 记得带伞,要不然会被雨淋湿。 (Jìde dài sǎn, yàoburán huì bèi yǔ lín shī.) — Nhớ mang ô, nếu không sẽ bị mưa ướt.
- 你应该早点睡觉,否则明天起不来。 (Nǐ yīnggāi zǎo diǎn shuìjiào, fǒuzé míngtiān qǐ bù lái.) — Anh nên đi ngủ sớm, nếu không mai dậy không nổi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards