Thà... chứ không... — Ngữ pháp HSK 5
Thà... chứ không... (HSK 5)
宁可……也不……
Cấu trúc: 宁可 + Phương án A (chấp nhận) + 也不 + Phương án B (từ chối) (nìng kě ... yě bù ...)
Cấu trúc 宁可……也不…… diễn tả thái độ kiên quyết: người nói thà chấp nhận phương án A (dù không lý tưởng) chứ nhất định KHÔNG chọn phương án B (xấu hơn hoặc đi ngược nguyên tắc).
Cấu trúc 宁可……也不…… diễn tả thái độ kiên quyết: người nói thà chấp nhận phương án A (dù không lý tưởng) chứ nhất định KHÔNG chọn phương án B (xấu hơn hoặc đi ngược nguyên tắc). Khác với 与其……不如…… là so sánh chọn phương án tốt hơn, 宁可……也不…… nhấn mạnh sự HY SINH và KIÊN TRÌ về nguyên tắc, đạo lý. Phương án sau 宁可 thường là điều khó khăn, vất vả, nhưng người nói chấp nhận; phương án sau 也不 là điều người nói từ chối tuyệt đối. Một số biến thể: 宁愿……也不……, 宁肯……也不……, 宁可……也要…… (thà... cũng phải...). Kết cấu này thường xuất hiện trong các câu thể hiện ý chí, lý tưởng, đạo đức, ví dụ: 我宁可饿死,也不偷东西 (Tôi thà chết đói chứ không đi ăn cắp). Sắc thái mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, lời nói cương quyết. Lưu ý cú pháp: (1) chủ ngữ thường ở đầu câu, dùng chung cho cả hai vế; (2) hai vế phải cùng động từ hành động hoặc trạng thái; (3) không thể đảo trật tự hai vế.
Ví dụ
- 我宁可走路,也不坐他的车。 (Wǒ nìng kě zǒu lù, yě bù zuò tā de chē.) — Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.
- 他宁可加班到深夜,也不愿意把工作带回家做。 (Tā nìng kě jiā bān dào shēn yè, yě bù yuàn yì bǎ gōng zuò dài huí jiā zuò.) — Anh ấy thà tăng ca đến khuya chứ không muốn mang việc về nhà làm.
- 宁可少赚一点,也不能欺骗顾客。 (Nìng kě shǎo zhuàn yī diǎn, yě bù néng qī piàn gù kè.) — Thà kiếm ít tiền hơn chứ không được lừa dối khách hàng.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards