Cấu trúc 是...的 mở rộng (nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức/mục đích) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 是...的 mở rộng (nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức/mục đích) (HSK 4)
「是...的」强调句(扩展)
Cấu trúc: S + 是 + (thời gian/địa điểm/cách thức/người) + V + 的 + (O) (S + shì + (thời gian/địa điểm/cách thức) + V + de + (O))
Cấu trúc 是...的 dùng để nhấn mạnh thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích, hoặc tác nhân của một hành động đã xảy ra.
Cấu trúc 是...的 ở HSK 4 được mở rộng nhiều so với HSK 3. Mục đích: nhấn mạnh một thông tin cụ thể về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ - thông tin có thể là: (1) Thời gian: 我是去年来中国的; (2) Địa điểm: 这本书是在北京买的; (3) Cách thức/phương tiện: 他是坐飞机来的; (4) Mục đích: 我是来学汉语的; (5) Người thực hiện: 这个蛋糕是妈妈做的. Cấu trúc: 是 đứng trước thông tin được nhấn mạnh; 的 đứng cuối hoặc trước tân ngữ. Phủ định: 不是...的. Câu hỏi: 是...的吗? hoặc dùng từ nghi vấn (什么时候/在哪儿/怎么). Khi có tân ngữ, có hai cách đặt 的: (1) Trước tân ngữ: 我是在中国学的汉语; (2) Sau tân ngữ: 我是在中国学汉语的. Cả hai đều đúng. Quan trọng: 是...的 chỉ dùng cho hành động đã xảy ra; nếu hành động chưa xảy ra hoặc đang diễn ra, không dùng 是...的. Phân biệt với câu thông thường có 了: '我去年来中国了' (tôi đến Trung Quốc năm ngoái - chỉ thông báo); '我是去年来中国的' (chính là năm ngoái tôi mới đến - nhấn mạnh thời gian). Học viên Việt Nam hay quên 的 cuối câu hoặc dùng cùng 了 với 是...的 (sai - không dùng cùng).
Ví dụ
- 我是去年来中国的。 (Wǒ shì qùnián lái Zhōngguó de.) — Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
- 这本书是在北京买的。 (Zhè běn shū shì zài Běijīng mǎi de.) — Cuốn sách này mua ở Bắc Kinh.
- 他是坐飞机来的。 (Tā shì zuò fēijī lái de.) — Anh ấy đến bằng máy bay.
- 我是来学汉语的。 (Wǒ shì lái xué Hànyǔ de.) — Tôi đến để học tiếng Trung.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards