是否 (liệu có... hay không) — Ngữ pháp HSK 5
是否 (liệu có... hay không) (HSK 5)
是否
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 是否 + V/Adj/là... (mệnh đề nghi vấn nhúng) (shì fǒu)
是否 là cách diễn đạt VĂN VIẾT của 是不是, có nghĩa 'có...
是否 là cách diễn đạt VĂN VIẾT của 是不是, có nghĩa 'có... hay không', 'liệu có... hay không'. Thường xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp, mệnh đề nhúng (sau các động từ tâm lý/giao tiếp như 知道, 想, 关心, 询问, 决定, 取决于, 看). Đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Ví dụ: 我不知道他是否会来 (tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không). Khác với 是不是 (đặt cuối câu hỏi trực tiếp), 是否 chỉ dùng trong CÂU HỎI GIÁN TIẾP và CÂU CHÍNH THỨC. 是否 cũng có thể đứng đầu câu nghi vấn trang trọng: 是否需要我帮忙?(có cần tôi giúp không?). Phân biệt: 是不是 khẩu ngữ; 是否 trang trọng, văn viết, công văn, học thuật. Cấu trúc thường gặp: V + 是否 + Mệnh đề: 询问/讨论/决定/判断/思考 + 是否……. Lưu ý: (1) sau 是否 không cần thêm 不 hoặc 不是; (2) thường dùng với từ phiếm chỉ + 是否; (3) trong văn nói thân mật vẫn ưu tiên 是不是.
Ví dụ
- 请告诉我,你是否决定参加这次比赛。 (Qǐng gào su wǒ, nǐ shì fǒu jué dìng cān jiā zhè cì bǐ sài.) — Hãy cho tôi biết liệu bạn có quyết định tham gia cuộc thi này hay không.
- 他是否会成功,还要看他的努力。 (Tā shì fǒu huì chéng gōng, hái yào kàn tā de nǔ lì.) — Anh ấy có thành công hay không còn phải xem nỗ lực của anh ấy.
- 我不知道这个消息是否真实。 (Wǒ bù zhī dào zhè ge xiāo xi shì fǒu zhēn shí.) — Tôi không biết liệu tin tức này có thật hay không.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards