Cấu trúc 所 + V danh từ hóa — Ngữ pháp HSK 7-9
Cấu trúc 所 + V danh từ hóa (HSK 7-9)
「所+动词」结构
Cấu trúc: (N) + 所 + V (+ 的 + N) ((N) + suǒ + V (+ de + N))
Cấu trúc 所 + V là một cách danh từ hóa động từ kế thừa từ văn ngôn, dùng để biến hành động/sự việc thành một đối tượng cụ thể được nói đến.
Cấu trúc 所 + V là một cách danh từ hóa động từ kế thừa từ văn ngôn, dùng để biến hành động/sự việc thành một đối tượng cụ thể được nói đến. Công thức: (Chủ thể) + 所 + Động từ (+ 的 + danh từ). 所 đặt trước động từ, làm cho cụm động từ trở thành danh ngữ tương đương 'cái mà...', 'điều mà...', 'người mà...'. Ví dụ: 我所说的 = 'điều tôi nói'; 他所做的事 = 'việc anh ấy làm'. Có thể bỏ 的 trong văn viết trang trọng (我所言, 我所见, 我所闻). Đặc điểm: (1) động từ sau 所 thường là động từ ngoại động đơn âm tiết (说, 做, 见, 知, 闻, 思, 想, 谓); (2) thường có 的 + danh từ phía sau, hoặc kết hợp 是...的 nhấn mạnh; (3) chủ thể đứng trước 所 chỉ người thực hiện hành động. Khác cách diễn đạt khẩu ngữ '他说的话', 所 thêm sắc thái trang trọng, văn vẻ và thường gặp trong văn viết, diễn văn, văn pháp luật. Các kết cấu cố định: 据我所知, 在所难免, 无所不能, 无所事事, 闻所未闻, 各尽所能, 众所周知. Đây là điểm chỉ xuất hiện ở HSK 7-9 vì cần nắm vững cách kết hợp với mệnh đề định ngữ ở HSK 5-6.
Ví dụ
- 这正是我所希望看到的结果。 (Zhè zhèng shì wǒ suǒ xīwàng kàndào de jiéguǒ.) — Đây chính là kết quả mà tôi mong được nhìn thấy.
- 他所说的话引起了广泛关注。 (Tā suǒ shuō de huà yǐnqǐle guǎngfàn guānzhù.) — Những lời ông ấy nói đã gây ra sự chú ý rộng rãi.
- 我们必须对自己所做的一切负责。 (Wǒmen bìxū duì zìjǐ suǒ zuò de yīqiè fùzé.) — Chúng ta phải chịu trách nhiệm với tất cả những gì mình đã làm.
- 据我所知,他已经离开公司了。 (Jù wǒ suǒ zhī, tā yǐjīng líkāi gōngsī le.) — Theo những gì tôi biết, anh ấy đã rời khỏi công ty rồi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards