AOEC - Học Tiếng Trung Online

倘若 / 假若 / 假使 …… (giả thiết trang trọng) — Ngữ pháp HSK 6

倘若 / 假若 / 假使 …… (giả thiết trang trọng) (HSK 6)

倘若 / 假若 / 假使……

Cấu trúc: 倘若/假若/假使 + giả thiết , (那么) + kết quả

倘若 / 假若 / 假使 là ba liên từ giả định trang trọng tương đương với 如果 (HSK 3) nhưng văn vẻ hơn nhiều.⁠​⁠​

倘若 / 假若 / 假使 là ba liên từ giả định trang trọng tương đương với 如果 (HSK 3) nhưng văn vẻ hơn nhiều. Chúng đều mở đầu mệnh đề giả định, mệnh đề chính theo sau có thể có 就/便/那么/则. (1) 倘若 (tǎngruò): mang sắc thái cổ điển, văn chương, hay xuất hiện trong tiểu thuyết, văn nghị luận: 倘若…早就/恐怕… (giả định trái thực tế). (2) 假若 (jiǎruò) và 假使 (jiǎshǐ): cùng nghĩa 'giả sử, nếu như'; 假使 hơi cổ và trang trọng hơn 假若, hay dùng cho giả định trái với thực tế trong quá khứ. (3) Tất cả ba đều có thể đi với 那么/则/就 ở vế chính. Khác với 如果, ba từ này hiếm dùng trong văn nói thân mật. Trong các đề viết HSK 6, dùng 倘若/假若 sẽ làm bài viết tăng tính học thuật. So sánh sắc thái: 如果 (trung tính), 要是 (văn nói), 假如 (trung lập/văn viết), 倘若 (cổ điển), 假若 (trang trọng), 假使 (rất trang trọng/cổ). Lưu ý: ba từ này không kết hợp với 不/没有 ở vị trí trước; nếu phủ định, đặt trong mệnh đề: 倘若没有….⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards