Cấu trúc 一...就... nâng cao (vừa...là...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 一...就... nâng cao (vừa...là...) (HSK 4)
「一...就...」
Cấu trúc: (Chủ ngữ) 一 + V1,(Chủ ngữ) 就 + V2 (Yī + V1, jiù + V2)
Cấu trúc nối tiếp nhanh chóng: hành động hai xảy ra ngay sau hành động một, hoặc một điều kiện dẫn ngay đến kết quả.
Cấu trúc 一...就... ở HSK 4 được mở rộng với nhiều ý nghĩa hơn so với HSK 3. Có ba ý nghĩa chính: (1) Hai hành động nối tiếp tức thì: '我一到家就给你打电话' (vừa đến nhà tôi sẽ gọi anh ngay); (2) Quan hệ điều kiện - kết quả: '他一紧张就忘词' (anh ấy hễ căng thẳng là quên lời); (3) Mức độ vừa đủ một điều kiện đã có kết quả: '这个字一看就懂' (chữ này vừa nhìn là hiểu). Hai vế có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ. Khi cùng chủ ngữ, chủ ngữ đặt trước 一; khác chủ ngữ thì mỗi vế có chủ ngữ riêng. Sau 一 và 就 đều là động từ hoặc cụm động từ. Khác với 一...就... cơ bản, ở HSK 4, cần nắm thêm việc dùng cấu trúc này để diễn đạt thói quen hoặc đặc điểm: '他一喝酒就脸红' (hễ uống rượu là mặt đỏ). Học viên hay sai khi đặt 一 trước danh từ thay vì động từ, hoặc bỏ 就 ở vế hai. Trong văn nói, hai vế thường ngắn gọn và có nhịp điệu rõ ràng. Đây là cấu trúc đặc biệt linh hoạt và rất thông dụng.
Ví dụ
- 他一回到家就开始做饭。 (Tā yī huídào jiā jiù kāishǐ zuòfàn.) — Anh ấy vừa về đến nhà là bắt đầu nấu cơm.
- 这本书我一看就懂了。 (Zhè běn shū wǒ yī kàn jiù dǒng le.) — Cuốn sách này tôi vừa xem là hiểu ngay.
- 他一紧张就脸红。 (Tā yī jǐnzhāng jiù liǎn hóng.) — Anh ấy hễ căng thẳng là đỏ mặt.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards