AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 一边...一边... (yìbiān...yìbiān...) — Ngữ pháp HSK 3

Cấu trúc 一边...一边... (yìbiān...yìbiān...) (HSK 3)

「一边...一边...」结构

Cấu trúc: 一边 + 动词1 + 一边 + 动词2 (Yìbiān + dòngcí1 + yìbiān + dòngcí2)

Cấu trúc này diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời, dịch là 'vừa... vừa...'.⁠​⁠​

Cấu trúc 一边...一边... là cấu trúc dùng để diễn đạt hai hành động được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ thể. Dịch sang tiếng Việt là 'vừa... vừa...' hoặc 'một mặt... một mặt...'. Hai vế của cấu trúc đều có cùng chủ ngữ và biểu thị hai hành động xảy ra cùng lúc. Ví dụ 他一边吃饭一边看电视 (Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem TV), 我喜欢一边听音乐一边学习 (Tôi thích vừa nghe nhạc vừa học bài). Trong văn nói, người ta cũng có thể nói 边...边... rút gọn hơn nhưng nghĩa tương đương: 边走边说 (vừa đi vừa nói). Lưu ý quan trọng là cả hai hành động đều phải là hành động có thể tồn tại song song, không xung đột với nhau về mặt thực hiện. Ví dụ không thể nói 一边睡觉一边学习 vì hai hành động không thể đồng thời. Khác với 又...又... cũng có nghĩa 'vừa...vừa...' nhưng dùng cho tính chất, đặc điểm cùng tồn tại, 一边...一边... chỉ chuyên dụng cho hành động đồng thời. Đây là cấu trúc rất tự nhiên và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả các thói quen, hoạt động đa nhiệm.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards