一旦……就…… (yīdàn…jiù…) — Ngữ pháp HSK 6
一旦……就…… (yīdàn…jiù…) (HSK 6)
一旦……就……
Cấu trúc: 一旦 + sự việc giả định/dự kiến , 就 + kết quả
一旦……就…… là cấu trúc điều kiện - kết quả mang sắc thái 'một khi đã… thì…', dùng cho tình huống chưa xảy ra nhưng người nói giả định nó sẽ xảy ra trong tương lai.
一旦……就…… là cấu trúc điều kiện - kết quả mang sắc thái 'một khi đã… thì…', dùng cho tình huống chưa xảy ra nhưng người nói giả định nó sẽ xảy ra trong tương lai. 一旦 (yīdàn — 'một sớm, một lúc nào đó') hàm ý đột ngột, bất ngờ hoặc tính tất yếu. Khác với 如果…就… (giả định chung chung), 一旦…就… nhấn mạnh tính nghiêm trọng, bước ngoặt, hệ quả không thể đảo ngược của sự kiện ở vế đầu. Vì vậy nó hay dùng trong cảnh báo, dự phòng, quy trình khẩn cấp, lời khuyên răn. Vế sau thường là kết quả mạnh: phải làm gì ngay, hoặc một hậu quả nặng nề. 一旦 cũng có thể đứng sau chủ ngữ: '人一旦失去信心,就很难再振作起来'. Cấu trúc '一旦…就…' thường đi với động từ hoàn thành kết quả ở vế đầu (失去, 错过, 决定, 发生), thể hiện rõ tính bước ngoặt. So với 一经…就… (HSK 6 nâng cao, mang nghĩa 'chỉ cần đã trải qua… thì'), 一旦 thiên về tương lai giả định, còn 一经 thiên về quá trình đã hoặc sẽ xảy ra một cách khách quan.
Ví dụ
- 一旦下定决心,就要坚持到底。 (Yīdàn xiàdìng juéxīn, jiù yào jiānchí dàodǐ.) — Một khi đã hạ quyết tâm, thì phải kiên trì đến cùng.
- 一旦发生地震,就立即撤离。 (Yīdàn fāshēng dìzhèn, jiù lìjí chèlí.) — Một khi xảy ra động đất, hãy lập tức sơ tán.
- 一旦错过这个机会,就再也找不回来了。 (Yīdàn cuòguò zhège jīhuì, jiù zài yě zhǎo bù huílái le.) — Một khi đã bỏ lỡ cơ hội này, sẽ không thể tìm lại được.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards