一经……就…… (yījīng…jiù…) — Ngữ pháp HSK 6
一经……就…… (yījīng…jiù…) (HSK 6)
一经……就……
Cấu trúc: 一经 + động từ , 就/便 + kết quả
一经……就…… là cấu trúc văn viết, văn báo chí mang nghĩa 'hễ đã… là…/một khi đã trải qua… thì…'.
一经……就…… là cấu trúc văn viết, văn báo chí mang nghĩa 'hễ đã… là…/một khi đã trải qua… thì…'. 一经 (yījīng) gồm '一' (vừa) + '经' (trải qua, kinh qua), nên nhấn mạnh chỉ cần một lần thực hiện/trải qua hành động đó là kết quả lập tức xuất hiện. Vế sau thường có 就 hoặc 便 (trang trọng hơn). Khác biệt quan trọng so với 一旦…就…: (1) 一经 dùng cho sự việc khách quan, có thể đã xảy ra hoặc tất yếu sẽ xảy ra theo quy luật; 一旦 dùng cho giả định tương lai mang tính cảnh báo. (2) 一经 thường đi với động từ chỉ thủ tục, quy trình: 一经发现, 一经查实, 一经核准, 一经推出, 一经发表. (3) 一经 mang sắc thái khách quan, lạnh, phù hợp văn pháp lý/báo chí; 一旦 mang sắc thái cảm xúc, cảnh báo. Cấu trúc này hay xuất hiện trong văn bản pháp luật, thông báo công ty, đánh giá tác phẩm. Lưu ý không kết hợp 一经 với 如果, không thay được bằng 只要, vì 只要 nhấn mạnh điều kiện cần, còn 一经 nhấn mạnh thời điểm/quá trình.
Ví dụ
- 这种产品一经推出,就受到广大消费者的欢迎。 (Zhè zhǒng chǎnpǐn yījīng tuīchū, jiù shòudào guǎngdà xiāofèizhě de huānyíng.) — Sản phẩm này hễ tung ra thị trường là được đông đảo người tiêu dùng đón nhận.
- 这本小说一经出版,便引起了轰动。 (Zhè běn xiǎoshuō yījīng chūbǎn, biàn yǐnqǐle hōngdòng.) — Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã gây chấn động.
- 案件一经查实,相关人员将被严肃处理。 (Ànjiàn yījīng cháshí, xiāngguān rényuán jiāng bèi yánsù chǔlǐ.) — Vụ án một khi được điều tra rõ, những người liên quan sẽ bị xử lý nghiêm.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards