Một là... hai là... — Ngữ pháp HSK 5
Một là... hai là... (HSK 5)
一来……二来……
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 一来 + Lý do 1, 二来 + Lý do 2 (yī lái ... èr lái ...)
Cấu trúc 一来……二来…… được dùng để liệt kê hai (hoặc nhiều) lý do, mục đích, hoặc lợi ích của một hành động/quyết định.
Cấu trúc 一来……二来…… được dùng để liệt kê hai (hoặc nhiều) lý do, mục đích, hoặc lợi ích của một hành động/quyết định. Đây là kết cấu rất phổ biến trong văn nói lẫn văn viết HSK 5, mang ý nghĩa 'một là... hai là...' hoặc 'thứ nhất... thứ hai...'. Có thể mở rộng thành 一来……二来……三来…… nếu cần liệt kê thêm. Vế trước 一来……二来…… thường là một mệnh đề chính nêu hành động/quyết định, ví dụ: 我决定去中国留学,一来可以学好汉语,二来可以了解中国文化. Phân biệt với 首先……其次…… (mang tính học thuật, dùng cho trình bày trật tự công việc/luận điểm), 一来……二来…… thiên về liệt kê lý do/lợi ích đan xen. Lưu ý: (1) hai vế phải có cấu trúc cú pháp tương đương; (2) thường dùng với động từ chỉ khả năng hoặc lợi ích như 可以, 能, 还可以; (3) không dùng để chỉ hành động liên tiếp (đó là chức năng của 先……再…… hoặc 一边……一边……); (4) trong văn viết trang trọng có thể thay bằng 其一……其二…….
Ví dụ
- 我搬到这里,一来离公司近,二来房租便宜。 (Wǒ bān dào zhè lǐ, yī lái lí gōng sī jìn, èr lái fáng zū pián yi.) — Tôi chuyển đến đây, một là gần công ty, hai là tiền thuê nhà rẻ.
- 学一门外语,一来可以增长知识,二来可以开阔眼界。 (Xué yī mén wài yǔ, yī lái kě yǐ zēng zhǎng zhī shi, èr lái kě yǐ kāi kuò yǎn jiè.) — Học một ngoại ngữ, một là tăng thêm kiến thức, hai là mở rộng tầm nhìn.
- 我不想去,一来太累了,二来天气也不好。 (Wǒ bù xiǎng qù, yī lái tài lèi le, èr lái tiān qì yě bù hǎo.) — Tôi không muốn đi, một là quá mệt, hai là thời tiết cũng không tốt.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards