Cấu trúc 一来…二来… (yīlái…èrlái…) — Ngữ pháp HSK 6
Cấu trúc 一来…二来… (yīlái…èrlái…) (HSK 6)
一来……二来……
Cấu trúc: 一来 + lý do 1 , 二来 + lý do 2 (, 三来 + lý do 3)
一来…二来… (đôi khi mở rộng thành 三来…四来…) là cấu trúc liệt kê nguyên nhân/lý do song song, mang nghĩa 'một là…, hai là…, ba là…'.
一来…二来… (đôi khi mở rộng thành 三来…四来…) là cấu trúc liệt kê nguyên nhân/lý do song song, mang nghĩa 'một là…, hai là…, ba là…'. Đây là một trong những cấu trúc tổ chức luận điểm rất hiệu quả của HSK 6, dùng để giải thích lý do cho một quyết định hoặc lựa chọn. Đặc điểm: (1) Mỗi vế thường ngắn gọn, đối xứng, có thể là cụm động từ hoặc cụm tính từ. (2) Các lý do được trình bày là độc lập và bổ sung cho nhau, không có quan hệ tăng tiến hay đối lập. (3) Cấu trúc này gần với '首先… 其次… 最后…' nhưng nhẹ nhàng, ngắn gọn và có nhịp đối xứng đẹp hơn. So với '一方面…另一方面…' (HSK 5: một mặt… mặt khác…) — chuyên đôi vế đối lập hoặc bổ sung — cấu trúc 一来…二来… đặc biệt phù hợp khi muốn liệt kê nhiều (3-4) lý do song song. Trong văn nói, 一来…二来… cũng được dùng phổ biến nhờ tính nhịp điệu. Khi viết bài luận, học viên có thể dùng cấu trúc này để liệt kê ưu điểm/nhược điểm hoặc lý do của một quyết định, giúp câu văn rõ ràng và logic. Lưu ý không kết hợp '一来' với '一方面' hoặc '首先' ở cùng đoạn vì trùng chức năng.
Ví dụ
- 我选择步行上班,一来锻炼身体,二来节省开支。 (Wǒ xuǎnzé bùxíng shàngbān, yī lái duànliàn shēntǐ, èr lái jiéshěng kāizhī.) — Tôi chọn đi bộ đi làm, một là rèn luyện sức khỏe, hai là tiết kiệm chi phí.
- 他不想出国,一来语言不通,二来不舍得家人。 (Tā bù xiǎng chūguó, yī lái yǔyán bù tōng, èr lái bù shědé jiārén.) — Anh ấy không muốn ra nước ngoài, một là ngôn ngữ không thông, hai là không nỡ rời gia đình.
- 推荐这家餐厅,一来环境好,二来价格实惠,三来服务周到。 (Tuījiàn zhè jiā cāntīng, yī lái huánjìng hǎo, èr lái jiàgé shíhuì, sān lái fúwù zhōudào.) — Tôi giới thiệu nhà hàng này, một là môi trường tốt, hai là giá cả phải chăng, ba là phục vụ chu đáo.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards