Lấy... làm... — Ngữ pháp HSK 5
Lấy... làm... (HSK 5)
以……为……
Cấu trúc: 以 + N1 + 为 + N2 (yǐ ... wéi ...)
Cấu trúc 以……为…… là một cấu trúc văn ngôn được sử dụng rất rộng rãi trong văn viết, văn báo chí và các bài luận HSK 5.
Cấu trúc 以……为…… là một cấu trúc văn ngôn được sử dụng rất rộng rãi trong văn viết, văn báo chí và các bài luận HSK 5. Có nghĩa 'lấy N1 làm N2', 'coi N1 là N2'. Cấu trúc này dùng để định nghĩa, đánh giá, hoặc tuyên bố nguyên tắc/mục tiêu/giá trị. Một số biến thể quan trọng: (1) 以……为主 (lấy... làm chính): 这个公司以中国市场为主 (công ty này lấy thị trường Trung Quốc làm chính); (2) 以……为荣 (lấy... làm vinh dự): 我以他为荣 (tôi tự hào về anh ấy); (3) 以……为目标 (lấy... làm mục tiêu); (4) 以……为例 (lấy... làm ví dụ); (5) 以……为基础 (lấy... làm nền tảng); (6) 以……为中心 (lấy... làm trung tâm). Cấu trúc đồng nghĩa khẩu ngữ là 把……当作……. Phân biệt với 把……当作…… (tự nhiên hơn): 以……为…… mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn báo chí, tuyên ngôn, slogan. Lưu ý: (1) không lược bỏ 以 hoặc 为; (2) N1 và N2 là danh từ hoặc cụm danh từ; (3) cấu trúc này không dùng cho hành động cụ thể, mà cho khái niệm/mục tiêu/giá trị.
Ví dụ
- 我们应该以学习为主,不要总是玩手机。 (Wǒ men yīng gāi yǐ xué xí wéi zhǔ, bù yào zǒng shì wán shǒu jī.) — Chúng ta nên lấy việc học làm chính, đừng cứ nghịch điện thoại mãi.
- 父母都以孩子的成功为荣。 (Fù mǔ dōu yǐ hái zi de chéng gōng wéi róng.) — Cha mẹ đều tự hào về sự thành công của con cái.
- 公司以诚信为基础,赢得了客户的信任。 (Gōng sī yǐ chéng xìn wéi jī chǔ, yíng dé le kè hù de xìn rèn.) — Công ty lấy chữ tín làm nền tảng, đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards