AOEC - Học Tiếng Trung Online

Thà... còn hơn... — Ngữ pháp HSK 5

Thà... còn hơn... (HSK 5)

与其……不如……

Cấu trúc: 与其 + Phương án A + 不如 + Phương án B (yǔ qí ... bù rú ...)

Cấu trúc 与其……不如…… dùng để so sánh hai phương án và chọn phương án thứ hai (sau 不如).⁠​⁠​

Cấu trúc 与其……不如…… dùng để so sánh hai phương án và chọn phương án thứ hai (sau 不如). Có nghĩa 'thay vì A, chẳng thà B' hoặc 'A không bằng B'. Phương án sau 不如 thường được người nói cho là tốt hơn, hợp lý hơn, hoặc đáng làm hơn so với phương án trước 与其. Đây là kết cấu rất hay gặp trong các bài đọc HSK 5 và HSKK Cao cấp. Có thể mở rộng thành 与其……, 不如……, 还不如……, hoặc 与其……, 倒不如…… để tăng tính nhấn mạnh. Cấu trúc cú pháp: hai phương án sau 与其 và 不如 thường là động ngữ hoặc mệnh đề có cấu trúc tương đương. Đặc biệt, người nói thường dùng cấu trúc này để đưa ra LỜI KHUYÊN hoặc NHẬN XÉT, ví dụ: 与其在家睡觉,不如出去运动 (Thà ra ngoài vận động còn hơn ở nhà ngủ). Phân biệt với 宁可……也不…… (chấp nhận làm điều mình không muốn để tránh điều tệ hơn) và 不是……而是…… (đính chính sự thật). Cũng cần lưu ý 不如 trong cấu trúc này là một liên từ, khác với 不如 đơn thuần dùng làm động từ so sánh ('không bằng').⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards