Cấu trúc 与其说 A 不如说 B — Ngữ pháp HSK 6
Cấu trúc 与其说 A 不如说 B (HSK 6)
与其说……不如说……
Cấu trúc: 与其说 + A , 不如说 + B (A và B là hai cách diễn đạt; B đúng hơn)
与其说 A 不如说 B là kết cấu so sánh rất phổ biến trong văn nghị luận, văn báo chí, và đề viết HSK 6.
与其说 A 不如说 B là kết cấu so sánh rất phổ biến trong văn nghị luận, văn báo chí, và đề viết HSK 6. Nó không phải so sánh hai sự vật mà so sánh hai cách diễn đạt/quan điểm về cùng một sự việc, trong đó người nói nghiêng về cách thứ hai (B) — cho rằng B sát với bản chất hơn. Khác với '与其 A 不如 B' (HSK 5: thà B hơn A — đề xuất hành động), '与其说…不如说…' nhấn mạnh diễn ngôn, nhận thức. A và B phải cùng từ loại và cấu trúc song song: 'là X / là Y', 'đang V1 / đang V2'. Khi viết, cần đảm bảo cấu trúc cân đối hai vế, tránh viết B quá ngắn so với A. Sắc thái thường mang tính cảm thán, đánh giá lại, hoặc bóc tách bản chất: 'không phải là X mà thực ra là Y'. Trong các đề luận HSK 6, đây là mẫu câu rất ăn điểm, đặc biệt khi viết về xã hội, giáo dục, văn hóa. Lưu ý: có thể bỏ 不如 mà chỉ dùng '不如说' nhưng không bao giờ bỏ 与其 ở vế đầu.
Ví dụ
- 与其说他是老师,不如说他是朋友。 (Yǔqí shuō tā shì lǎoshī, bùrú shuō tā shì péngyǒu.) — Nói anh ấy là thầy giáo, không bằng nói anh ấy là một người bạn.
- 与其说这是一次失败,不如说是一次宝贵的经验。 (Yǔqí shuō zhè shì yī cì shībài, bùrú shuō shì yī cì bǎoguì de jīngyàn.) — Nói đây là một lần thất bại, không bằng nói đây là một bài học quý.
- 与其说他在工作,不如说他在享受生活。 (Yǔqí shuō tā zài gōngzuò, bùrú shuō tā zài xiǎngshòu shēnghuó.) — Nói anh ấy đang làm việc, không bằng nói anh ấy đang tận hưởng cuộc sống.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards